US Granville
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Stade Poitevin FC

US Granville vs Stade Poitevin FC

Tỷ số chung cuộc: US Granville 2-0 Stade Poitevin FC tại National 2 - Group B, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: US Granville thắng 1, hòa 1, Stade Poitevin FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 26
Sân vận động
Stade Louis-Dior, Granville
Phong độ
WLLDW US Granville
DDLDD Stade Poitevin FC
  1. 22' F. Ley 1-0
  2. 33' S. Hamard 2-0
  3. HT2-0
  4. 66' J. Bekhechi J. Mbati Kaine
  5. 66' A. Panelle Y. Kibundu
  6. 73' M. Latour Y. Djédjé
  7. 78' G. Foll K. Herbin
  8. 78' B. Traoré M. Sidibé
  9. 84' V. Grégoire A. Marchegay
  10. 84' H. Da Silva B. Meriguet
  11. FT2-0

Đội hình

US Granville HLV: M. Jouan
  1. 30P. Reulet
  2. 21S. Lemarié
  3. 3T. Emmanuelli
  4. 15O. Camara
  5. 17N. Zilliox
  6. 18S. Hamard
  7. 22F. Ley
  8. 9V. Créhin
  9. 26K. Herbin ▼ 78'
  10. 25M. Sidibé ▼ 78'
  11. 11Y. Djédjé ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 10M. Latour ▲ 73'
  2. 6G. Foll ▲ 78'
  3. 29B. Traoré ▲ 78'
  4. 24M. Guilavogui
  5. 28T. Valtriani
Stade Poitevin FC HLV: X. Dudoit
  1. 1T. Louis
  2. 3A. Durimel
  3. 22T. Jaques
  4. 7B. Cachenaut
  5. 5B. Aboubacar
  6. 11A. Marchegay ▼ 84'
  7. 24Y. Kibundu ▼ 66'
  8. 27K. Mavuba
  9. 33B. Meriguet ▼ 84'
  10. 10J. Mbati Kaine ▼ 66'
  11. 9C. Grégoire

Dự bị 5

  1. 15J. Bekhechi ▲ 66'
  2. 32A. Panelle ▲ 66'
  3. 20V. Grégoire ▲ 84'
  4. 29H. Da Silva ▲ 84'
  5. 8N. Hervy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
36Ghi được36
47Thủng lưới50
1.2Bàn thắng mỗi trận1.16
9Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu