Stade Briochin
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Le Poiré sur Vie

Stade Briochin vs Le Poiré sur Vie

Tỷ số chung cuộc: Stade Briochin 1-0 Le Poiré sur Vie tại National 2 - Group B, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Stade Briochin thắng 3, hòa 0, Le Poiré sur Vie thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 22
Sân vận động
Stade Fred-Aubert, Saint-Brieuc
Phong độ
LWDDD Stade Briochin
LLLLW Le Poiré sur Vie
  1. HT0-0
  2. 62' M. Ntumi C. Konan
  3. 78' J. Benhaim S. Janno
  4. 78' H. Boutsingkham L. Yobé
  5. 78' C. Tangatchy M. Remars
  6. 78' J. Kassa B. Isola
  7. 88' H. Boutsingkham 1-0
  8. 90' M. Diakité L. Rouillé
  9. FT1-0

Đội hình

Stade Briochin HLV: G. Allanou
  1. 30F. L'Hostis
  2. 4B. Angoua
  3. 5H. Boudin
  4. 27J. Le Marer
  5. 3L. Rouillé ▼ 90'
  6. 6G. Beghin
  7. 7A. Zakharyan
  8. 10L. Yobé ▼ 78'
  9. 24C. Konan ▼ 62'
  10. 9A. Gomis-Maillard
  11. 11S. Janno ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 33M. Ntumi ▲ 62'
  2. 25J. Benhaim ▲ 78'
  3. 14H. Boutsingkham ▲ 78'
  4. 8M. Diakité ▲ 90'
  5. 20A. Nugent
Le Poiré sur Vie HLV: R. Zeroual
  1. 30E. Koudou
  2. 28M. Traore
  3. 19Y. Seydi
  4. 3Y. Pinson
  5. 24M. Ble
  6. 15M. Remars ▼ 78'
  7. 8T. Bellanger
  8. 20T. Boucard
  9. 13B. Isola ▼ 78'
  10. 27W. Cissé
  11. 7A. Agoro

Dự bị 5

  1. 11C. Tangatchy ▲ 78'
  2. 18J. Kassa ▲ 78'
  3. 1R. Cagnon
  4. 5S. Touré
  5. 6B. Da Silva

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu29
56Ghi được17
43Thủng lưới56
1.56Bàn thắng mỗi trận0.59
12Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu