Les Herbiers VF
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Châteaubriant

Les Herbiers VF vs Châteaubriant

Tỷ số chung cuộc: Les Herbiers VF 0-1 Châteaubriant tại National 2 - Group B, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Les Herbiers VF thắng 3, hòa 0, Châteaubriant thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 21
Sân vận động
Stade Massabielle, Les Herbiers
Phong độ
WLDLL Les Herbiers VF
WLLDD Châteaubriant
  1. HT0-0
  2. 50' 0-1 B. Gueye Sène
  3. 68' J. Rissonga T. Guérineau
  4. 68' A. Kissy J. Billy
  5. 74' L. Dupont N. Homssa
  6. 74' F. Dafé A. Guedj
  7. 81' R. Anaba B. Gueye Sène
  8. 82' A. Vincent I. Dramé
  9. 84' L. Goudiaby R. Mavinga
  10. FT0-1

Đội hình

Les Herbiers VF HLV: L. David
  1. 16E. Pasture
  2. 24A. Goncalves
  3. 5I. Dramé ▼ 82'
  4. 4B. Magassa
  5. 25B. Brélivet
  6. 6A. Kerriou
  7. 18S. Keïta
  8. 9J. Billy ▼ 68'
  9. 27T. Guérineau ▼ 68'
  10. 21S. Guillaume
  11. 20L. Etonde

Dự bị 5

  1. 10J. Rissonga ▲ 68'
  2. 11A. Kissy ▲ 68'
  3. 19A. Vincent ▲ 82'
  4. 8B. Lebas
  5. 22R. Bourlès
Châteaubriant HLV: D. Leye
  1. 19R. Mavinga ▼ 84'
  2. 27A. Pascaud
  3. 2R. Sabry
  4. 22A. Guedj ▼ 74'
  5. 6C. Kashale
  6. 20A. Ly
  7. 18N. Homssa ▼ 74'
  8. 15D. Ndiaye
  9. 11A. Sow
  10. 28B. Gueye Sène ▼ 81'
  11. 30T. Gardies

Dự bị 5

  1. 8L. Dupont ▲ 74'
  2. 10F. Dafé ▲ 74'
  3. 25R. Anaba ▲ 81'
  4. 14L. Goudiaby ▲ 84'
  5. 16B. Dramé

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
55Ghi được38
27Thủng lưới46
1.72Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu