Olympique Saumur FC vs Saint-Colomban Locminé
Tỷ số chung cuộc: Olympique Saumur FC 1-3 Saint-Colomban Locminé tại National 2 - Group B, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Saumur FC thắng 1, hòa 1, Saint-Colomban Locminé thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 2 - Group B · Group B · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade des Rives du Thouet, Saumur
- Phong độ
- LDDLW Olympique Saumur FC
- DLDDL Saint-Colomban Locminé
- 8' Y. Matingou 1-0
- 38' 1-1 F. Danso
- HT1-1
- 53' 1-2 F. Danso
- 64' ▲ S. Epagna ▼ Y. Matingou
- 64' ▲ A. Soufaché ▼ M. Belhaj
- 72' 1-3 A. Le Nédic
- 77' ▲ A. Viaud ▼ S. Pambou
- 77' ▲ B. Rio ▼ J. Faussurier
- 77' ▲ C. Benamara ▼ R. Freitas
- 84' ▲ Plamedi Buni Jorge ▼ M. Landelle
- 84' ▲ M. Daubin ▼ M. Luciathe
- 84' ▲ N. Le Gouellec ▼ F. Danso
- FT1-3
Đội hình
- 1H. Cointard
- 25V. Manceau
- 2M. Landelle ▼ 84'
- 24E. Bourgaud
- 23S. Pambou ▼ 77'
- 22E. Kamguem
- 8M. Blanchard
- 11Y. Matingou ▼ 64'
- 3A. Koutsimouka
- 10W. Bouhoutt
- 26A. Bouhenni
Dự bị 5
- 17S. Epagna ▲ 64'
- 6A. Viaud ▲ 77'
- 20Plamedi Buni Jorge ▲ 84'
- 16A. Granger
- 19B. Itoua Ngoua
- 40I. Sy
- 26J. Faussurier ▼ 77'
- 23S. Traoré
- 20A. Le Nédic
- 4N. Quemard
- 10A. Degan
- 6M. Luciathe ▼ 84'
- 28M. Belhaj ▼ 64'
- 22R. Freitas ▼ 77'
- 9F. Danso ▼ 84'
- 19A. Bila
Dự bị 5
- 25A. Soufaché ▲ 64'
- 2B. Rio ▲ 77'
- 7C. Benamara ▲ 77'
- 8M. Daubin ▲ 84'
- 27N. Le Gouellec ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 34 | +15 | 59 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 55 | |
| 3 | 30 | 43 - 27 | +16 | 53 | |
| 4 | 30 | 38 - 32 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 42 - 27 | +15 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 36 | +10 | 47 | |
| 7 | 30 | 39 - 33 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 46 - 43 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 43 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 38 - 49 | -11 | 38 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 40 - 37 | +3 | 36 | |
| 13 | 30 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 14 | 30 | 36 - 47 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 29 - 54 | -25 | 28 | |
| 16 | 30 | 18 - 58 | -40 | 14 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
27Ghi được43
55Thủng lưới39
0.9Bàn thắng mỗi trận1.34
3Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai24