Saint-Colomban Locminé
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Poitevin FC

Saint-Colomban Locminé vs Stade Poitevin FC

Tỷ số chung cuộc: Saint-Colomban Locminé 0-0 Stade Poitevin FC tại National 2 - Group B, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Saint-Colomban Locminé thắng 2, hòa 2, Stade Poitevin FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 13
Sân vận động
Stade du Pigeon Blanc, Locminé
Phong độ
DLDDL Saint-Colomban Locminé
DDLDD Stade Poitevin FC
  1. 35' M. Latif A. Bila
  2. HT0-0
  3. 65' I. Houmadi Soufou J. Bekhechi
  4. 65' H. Da Silva B. Cachenaut
  5. 72' M. Luciathe M. Daubin
  6. 75' C. Jean-Etienne B. Meriguet
  7. 81' M. Nilor J. Mbati Kaine
  8. 83' C. Benamara R. Freitas
  9. FT0-0

Đội hình

Saint-Colomban Locminé HLV: B. David
  1. 40I. Sy
  2. 23S. Traoré
  3. 20A. Le Nédic
  4. 4N. Quemard
  5. 10A. Degan
  6. 25A. Soufaché
  7. 28M. Belhaj
  8. 8M. Daubin ▼ 72'
  9. 22R. Freitas ▼ 83'
  10. 9F. Danso
  11. 19A. Bila ▼ 35'

Dự bị 5

  1. 14M. Latif ▲ 35'
  2. 6M. Luciathe ▲ 72'
  3. 7C. Benamara ▲ 83'
  4. 3Y. Marmot
  5. 16B. Le Guernevé
Stade Poitevin FC HLV: X. Dudoit
  1. 1T. Louis
  2. 3A. Durimel
  3. 22T. Jaques
  4. 7B. Cachenaut ▼ 65'
  5. 5B. Aboubacar
  6. 27K. Mavuba
  7. 8N. Hervy
  8. 33B. Meriguet ▼ 75'
  9. 15J. Bekhechi ▼ 65'
  10. 10J. Mbati Kaine ▼ 81'
  11. 9C. Grégoire

Dự bị 5

  1. 19I. Houmadi Soufou ▲ 65'
  2. 29H. Da Silva ▲ 65'
  3. 14C. Jean-Etienne ▲ 75'
  4. 13M. Nilor ▲ 81'
  5. 30A. Bony

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
43Ghi được36
39Thủng lưới50
1.34Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu