Le Poiré sur Vie
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Saint-Colomban Locminé

Le Poiré sur Vie vs Saint-Colomban Locminé

Tỷ số chung cuộc: Le Poiré sur Vie 0-1 Saint-Colomban Locminé tại National 2 - Group B, 7 tháng 12, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 12
Sân vận động
Stade de l'Idonnière, Le Poiré-sur-Vie
Phong độ
LLLLW Le Poiré sur Vie
LDDLL Saint-Colomban Locminé
  1. 13' 0-1 M. Daubin
  2. HT0-1
  3. 60' R. El Alami C. Tangatchy
  4. 60' T. Bellanger B. Da Silva
  5. 86' Y. Seydi Y. Pinson
  6. 86' F. Héguiabéhéré B. Isola
  7. 86' N. Le Gouellec F. Danso
  8. 90'+5 D. Tokpa A. Bila
  9. FT0-1

Đội hình

Le Poiré sur Vie HLV: R. Zeroual
  1. 1R. Cagnon
  2. 5S. Touré
  3. 3Y. Pinson ▼ 86'
  4. 26L. Berlin
  5. 6B. Da Silva ▼ 60'
  6. 15M. Remars
  7. 4M. Lourdin
  8. 21N. Arzalaï
  9. 13B. Isola ▼ 86'
  10. 9J. Cuvier
  11. 11C. Tangatchy ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 7R. El Alami ▲ 60'
  2. 8T. Bellanger ▲ 60'
  3. 19Y. Seydi ▲ 86'
  4. 22F. Héguiabéhéré ▲ 86'
  5. 14N. Bensoula
Saint-Colomban Locminé HLV: B. David
  1. 40I. Sy
  2. 26J. Faussurier
  3. 20A. Le Nédic
  4. 4N. Quemard
  5. 10A. Degan
  6. 25A. Soufaché
  7. 28M. Belhaj
  8. 8M. Daubin
  9. 22R. Freitas
  10. 9F. Danso ▼ 86'
  11. 19A. Bila ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 27N. Le Gouellec ▲ 86'
  2. 12D. Tokpa ▲ 90'
  3. 2B. Rio
  4. 16B. Le Guernevé
  5. 14M. Latif

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu32
17Ghi được43
56Thủng lưới39
0.59Bàn thắng mỗi trận1.34
3Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn16
11Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu