US Granville
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Le Poiré sur Vie

US Granville vs Le Poiré sur Vie

Tỷ số chung cuộc: US Granville 0-1 Le Poiré sur Vie tại National 2 - Group B, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: US Granville thắng 2, hòa 0, Le Poiré sur Vie thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 11
Sân vận động
Stade Louis-Dior, Granville
Phong độ
LLDWD US Granville
LLLLW Le Poiré sur Vie
  1. 27' 0-1 L. Berlin
  2. HT0-1
  3. 63' T. Barré M. Latour
  4. 63' S. Hamard S. Jabi
  5. 63' K. Herbin M. Guilavogui
  6. 65' N. Bensoula C. Tangatchy
  7. 76' D. Samba G. Foll
  8. 89' R. El Alami M. Remars
  9. 89' F. Héguiabéhéré J. Cuvier
  10. 89' E. Bathily B. Isola
  11. FT0-1

Đội hình

US Granville HLV: M. Jouan
  1. 30P. Reulet
  2. 13K. Irep
  3. 21S. Lemarié
  4. 5M. Legrand
  5. 25A. Ousmane
  6. 10M. Latour ▼ 63'
  7. 28T. Valtriani
  8. 19S. Jabi ▼ 63'
  9. 6G. Foll ▼ 76'
  10. 24M. Guilavogui ▼ 63'
  11. 11Y. Djédjé

Dự bị 5

  1. 7T. Barré ▲ 63'
  2. 18S. Hamard ▲ 63'
  3. 26K. Herbin ▲ 63'
  4. 8D. Samba ▲ 76'
  5. 27A. Behma
Le Poiré sur Vie HLV: R. Zeroual
  1. 1R. Cagnon
  2. 5S. Touré
  3. 3Y. Pinson
  4. 26L. Berlin
  5. 6B. Da Silva
  6. 15M. Remars ▼ 89'
  7. 4M. Lourdin
  8. 21N. Arzalaï
  9. 13B. Isola ▼ 89'
  10. 9J. Cuvier ▼ 89'
  11. 11C. Tangatchy ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 14N. Bensoula ▲ 65'
  2. 7R. El Alami ▲ 89'
  3. 22F. Héguiabéhéré ▲ 89'
  4. 23E. Bathily ▲ 89'
  5. 24M. Ble

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu29
36Ghi được17
47Thủng lưới56
1.2Bàn thắng mỗi trận0.59
9Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu