La Roche VF
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
US Granville

La Roche VF vs US Granville

Tỷ số chung cuộc: La Roche VF 4-1 US Granville tại National 2 - Group B, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: La Roche VF thắng 2, hòa 2, US Granville thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 7
Sân vận động
Stade Henri Desgrange, La Roche-sur-Yon
Phong độ
WWDWD La Roche VF
WLLDW US Granville
  1. 18' M. Villette 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' 1-1 M. Legrand
  4. 54' T. Allemand 2-1
  5. 67' A. Ramos 3-1
  6. 68' V. Rémy Alexis Araújo
  7. 74' T. Barré P. Bonneil
  8. 74' Y. Djédjé M. Guilavogui
  9. 74' T. Valtriani S. Jabi
  10. 83' O. Boissy A. Dabin
  11. 83' M. Jacob J. Buaillon
  12. 86' M. Ndiaye M. Villette
  13. 90' O. Boissy 4-1
  14. FT4-1

Đội hình

La Roche VF HLV: F. Reculeau
  1. 30Y. Ingrand
  2. 2S. Séance
  3. 29A. Civet
  4. 5T. Allemand
  5. 3D. Khouma
  6. 24J. Buaillon ▼ 83'
  7. 26J. Beaulieu
  8. 22A. Ramos
  9. 11A. Dabin ▼ 83'
  10. 20Alexis Araújo ▼ 68'
  11. 23M. Villette ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 8V. Rémy ▲ 68'
  2. 9O. Boissy ▲ 83'
  3. 15M. Jacob ▲ 83'
  4. 10M. Ndiaye ▲ 86'
  5. 17M. Vrignon
US Granville HLV: M. Jouan
  1. 30P. Reulet
  2. 13K. Irep
  3. 5M. Legrand
  4. 31J. Celestin
  5. 10M. Latour
  6. 18S. Hamard
  7. 19S. Jabi ▼ 74'
  8. 6G. Foll
  9. 23P. Bonneil ▼ 74'
  10. 24M. Guilavogui ▼ 74'
  11. 9M. Penneteau

Dự bị 4

  1. 7T. Barré ▲ 74'
  2. 11Y. Djédjé ▲ 74'
  3. 28T. Valtriani ▲ 74'
  4. 27A. Behma

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
49Ghi được36
29Thủng lưới47
1.48Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu