Dinan-Léhon FC
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Girondins de Bordeaux

Dinan-Léhon FC vs FC Girondins de Bordeaux

Tỷ số chung cuộc: Dinan-Léhon FC 2-1 FC Girondins de Bordeaux tại National 2 - Group B, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Dinan-Léhon FC thắng 1, hòa 0, FC Girondins de Bordeaux thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 4
Sân vận động
Stade du Clos Gastel, Dinan
Phong độ
LWLWW Dinan-Léhon FC
WWWWD FC Girondins de Bordeaux
  1. 19' H. Jacquemin 1-0
  2. 25' A. Vermet 2-0
  3. 38' E. Bodin L. Dufouil
  4. HT2-0
  5. 46' N. Bonté N. Ramon
  6. 79' M. Seck M. Noc
  7. 79' N. Ranem N. Fofana
  8. 82' H. Julien H. Jacquemin
  9. 85' L. Bokhari A. Huot
  10. 90'+3 2-1 M. Seck
  11. FT2-1

Đội hình

Dinan-Léhon FC HLV: S. Lamant
  1. 1N. Pistol
  2. 4K. Simon
  3. 27A. Huot▼ 85'
  4. 8V. Lefèbvre
  5. 5K. Coiffic
  6. 10H. Jacquemin▼ 82'
  7. 11A. Vermet
  8. 29E. Hari
  9. 6L. Dufouil▼ 38'
  10. 19S. Valla
  11. 7M. Sam

Dự bị 5

  1. 21E. Bodin▲ 38'
  2. 26H. Julien▲ 82'
  3. 28L. Bokhari▲ 85'
  4. 16C. Guyon
  5. 25C. Mendy
FC Girondins de Bordeaux HLV: B. Irles
  1. 1L. Diabaté
  2. 8N. Fofana▼ 79'
  3. 5C. Yamberé
  4. 3D. Trichard
  5. 11S. Bahassa
  6. 2N. Bai
  7. 6A. Louveau
  8. 4J. Grillot
  9. 10Y. Merdji
  10. 9M. Noc▼ 79'
  11. 7N. Ramon▼ 46'

Dự bị 5

  1. 12N. Bonté▲ 46'
  2. 13M. Seck▲ 79'
  3. 14N. Ranem▲ 79'
  4. 16G. Grimaud
  5. 15S. Fofana

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
40Ghi được45
58Thủng lưới39
1.21Bàn thắng mỗi trận1.32
4Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu