US Granville
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Avranches

US Granville vs Avranches

Tỷ số chung cuộc: US Granville 0-1 Avranches tại National 2 - Group B, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: US Granville thắng 1, hòa 2, Avranches thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 2
Sân vận động
Stade Louis-Dior, Granville
Phong độ
WLLDW US Granville
LDWDW Avranches
  1. 41' 0-1 I. Seydi
  2. HT0-1
  3. 62' M. Latour T. Barré
  4. 62' M. Guilavogui M. Penneteau
  5. 75' N. Delpech A. Tertereau
  6. 80' G. Foll P. Bonneil
  7. 80' Y. Fofana S. Lemarié
  8. 87' A. Lamrabette I. Seydi
  9. FT0-1

Đội hình

US Granville HLV: M. Jouan
  1. 30P. Reulet
  2. 13K. Irep
  3. 21S. Lemarié▼ 80'
  4. 5M. Legrand
  5. 7T. Barré▼ 62'
  6. 28T. Valtriani
  7. 18S. Hamard
  8. 19S. Jabi
  9. 23P. Bonneil▼ 80'
  10. 9M. Penneteau▼ 62'
  11. 11Y. Djédjé

Dự bị 5

  1. 10M. Latour▲ 62'
  2. 24M. Guilavogui▲ 62'
  3. 6G. Foll▲ 80'
  4. 22Y. Fofana▲ 80'
  5. 16M. Bouteloup
Avranches HLV: M. Audrain
  1. 30A. Marfaing
  2. 3P. Bourdin
  3. 27D. Bansais
  4. 17P. Terrien
  5. 5M. Rabuel
  6. 8C. Boateng
  7. 24A. Tertereau▼ 75'
  8. 7I. Seydi▼ 87'
  9. 21F. Pannafit
  10. 10Z. Sopromadze
  11. 9J. Tiéhi

Dự bị 5

  1. 6N. Delpech▲ 75'
  2. 11A. Lamrabette▲ 87'
  3. 4B. Mbaye
  4. 16N. Bisson
  5. 22N. Hamard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
36Ghi được49
47Thủng lưới50
1.2Bàn thắng mỗi trận1.48
9Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu