La Roche VF
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Angoulême CFC

La Roche VF vs Angoulême CFC

Tỷ số chung cuộc: La Roche VF 1-2 Angoulême CFC tại National 2 - Group B, 15 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: La Roche VF thắng 0, hòa 2, Angoulême CFC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 12
Sân vận động
Stade Henri Desgrange, La Roche-sur-Yon
Phong độ
WWDWD La Roche VF
WLWDW Angoulême CFC
  1. 30' 0-1 P. Bentayou
  2. HT0-1
  3. 53' J. Palhares I. Keita
  4. 63' A. Dabin 1-1
  5. 68' A. Buisson É. Ehua
  6. 68' S. Ciganda K. Fabien
  7. 75' A. Mourabit M. Diarra
  8. 82' H. Esmel A. Dabin
  9. 86' M. Vrignon M. Ndiaye
  10. 86' L. Llort J. Lobo
  11. 90'+7 E. Desroches
  12. 90'+7 E. Desroches
  13. 90'+4 1-2 L. Llort
  14. FT1-2

Đội hình

La Roche VF HLV: F. Reculeau
  1. 1I. Ahamada
  2. 6Q. Bonnet
  3. 14J. Behlow
  4. 5T. Allemand
  5. 20J. Buaillon
  6. 29G. Odru
  7. 24S. Butrot
  8. 27A. Sarr
  9. 11A. Dabin ▼ 82'
  10. 10M. Ndiaye ▼ 86'
  11. 7I. Keita ▼ 53'

Dự bị 5

  1. 22J. Palhares ▲ 53'
  2. 19H. Esmel ▲ 82'
  3. 17M. Vrignon ▲ 86'
  4. 21R. Marie
  5. 26T. Rakotoarisoa
Angoulême CFC HLV: D. Giguel
  1. 16P. Sintcheu
  2. 17É. Ehua ▼ 68'
  3. 15A. Letiévant
  4. 4A. Marques
  5. 19P. Bentayou
  6. 10I. Ben Khémis
  7. 6M. Diarra ▼ 75'
  8. 27É. Desroches
  9. 8B. Barcq
  10. 22K. Fabien ▼ 68'
  11. 11J. Lobo ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 21A. Buisson ▲ 68'
  2. 23S. Ciganda ▲ 68'
  3. 18A. Mourabit ▲ 75'
  4. 26L. Llort ▲ 86'
  5. 25A. Coulibaly

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris 13 Atletico
26 41 - 24 +17 48
2
La Roche VF
26 40 - 19 +21 48
3
FC Libourne
26 44 - 35 +9 40
4
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
26 32 - 27 +5 38
5
Bergerac Périgord FC
26 36 - 29 +7 37
6
Angoulême CFC
26 33 - 32 +1 37
7
Blois
26 37 - 35 +2 37
8
Bourges Foot 18
26 30 - 38 -8 37
9
Les Herbiers VF
26 37 - 28 +9 37
10
Olympique Saumur FC
26 37 - 36 +1 34
11
Romorantin
26 33 - 38 -5 33
12
Avoine OCC
26 23 - 38 -15 26
13
Trélissac FC
26 25 - 42 -17 21
14
Angers SCO II
26 19 - 46 -27 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
40Ghi được34
19Thủng lưới33
1.54Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu