Besançon Football
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Belfort

Besançon Football vs Belfort

Tỷ số chung cuộc: Besançon Football 1-0 Belfort tại National 2 - Group B, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Besançon Football thắng 1, hòa 1, Belfort thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 17
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Besançon
Trọng tài
C. Tani
Phong độ
LWWLW Besançon Football
LLWWW Belfort
  1. 12' Rafaël Dias 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' D. Berrabha T. Régnier
  4. 61' R. Antunes H. Voirol
  5. 70' J. Chapit C. Dutournier
  6. 85' M. Boudiba A. Fofana
  7. 85' A. Perrini A. Ramos
  8. 90'+1 P. Mendy Rafaël Dias
  9. FT1-0

Đội hình

Besançon Football HLV: D. Le Frapper
  1. 1O. Sissoko
  2. 2J. Nsimba
  3. 4L. Adou
  4. 13M. Rampont-d'Audremont
  5. 25Z. Boulebiar
  6. 10Rafaël Dias ▼ 90'
  7. 6M. Coulibaly
  8. 15Kelvin Patrick
  9. 24A. Fofana ▼ 85'
  10. 17A. Mendes-Correia
  11. 11Reiny Santos

Dự bị 5

  1. 21M. Boudiba ▲ 85'
  2. 20P. Mendy ▲ 90'
  3. 35C. Melieres
  4. 40K. Vauchet
  5. 34N. Fareh
Belfort HLV: A. Hacquard
  1. 30M. Guillaume
  2. 26B. Ecuele Manga
  3. 3Y. Konki
  4. 5T. Manzinali
  5. 29Y. Achour
  6. 22A. Ramos ▼ 85'
  7. 28H. Voirol ▼ 61'
  8. 21A. Mazeghrane
  9. 9T. Régnier ▼ 61'
  10. 18C. Dutournier ▼ 70'
  11. 10D. Sissoko

Dự bị 5

  1. 7D. Berrabha ▲ 61'
  2. 8R. Antunes ▲ 61'
  3. 17J. Chapit ▲ 70'
  4. 15A. Perrini ▲ 85'
  5. 1L. Bordes

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SAS Épinal
30 55 - 34 +21 58
2
Fleury 91
30 47 - 31 +16 58
3
AF Bobigny
30 59 - 36 +23 52
4
AS Furiani-Agliani
30 36 - 25 +11 48
5
US Créteil-Lusitanos
30 39 - 31 +8 43
6
Besançon Football
30 32 - 31 +1 43
7
SR Colmar
30 35 - 37 -2 43
8
Haguenau
30 36 - 44 -8 40
9
US Boulogne
30 34 - 33 +1 39
10
Wasquehal
30 49 - 57 -8 38
11
Olympique St Quentin
29 30 - 43 -13 35
12
St Maur Lusitanos
30 31 - 39 -8 35
13
Sainte-Geneviève Sports
30 32 - 40 -8 35
14
Belfort
30 31 - 33 -2 34
15
FC Metz II
29 38 - 50 -12 31
16
Reims II
30 29 - 49 -20 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu35
84Ghi được41
62Thủng lưới38
1.5Bàn thắng mỗi trận1.17
17Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn14
45Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu