SR Colmar
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Belfort

SR Colmar vs Belfort

Tỷ số chung cuộc: SR Colmar 1-0 Belfort tại National 2 - Group B, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SR Colmar thắng 3, hòa 2, Belfort thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 15
Sân vận động
Colmar Stadium, Colmar
Trọng tài
C. Sorel
Phong độ
LDLWD SR Colmar
LLWWW Belfort
  1. 15' A. Belahmeur 1-0
  2. 38' G. Jacquat A. Belahmeur
  3. HT1-0
  4. 46' D. Berrabha D. Sissoko
  5. 46' A. Mazeghrane A. Perrini
  6. 64' L. Stoltz J. Jacquat
  7. 65' H. Voirol R. Antunes
  8. 78' S. Evsan T. Manzinali
  9. 81' S. Yebra M. Benigni
  10. FT1-0

Đội hình

SR Colmar HLV: J. Wallemme
  1. 1A. Seyer
  2. 5L. Meyer
  3. 2A. Gisselbrecht
  4. 6J. Grimm
  5. 10A. Belahmeur ▼ 38'
  6. 11J. Jacquat ▼ 64'
  7. 3A. Knoepffler
  8. 4K. Estrada
  9. 7M. Benigni ▼ 81'
  10. 8H. Baka
  11. 9P. Kébé

Dự bị 5

  1. 14G. Jacquat ▲ 38'
  2. 12L. Stoltz ▲ 64'
  3. 13S. Yebra ▲ 81'
  4. 16A. Heinemann
  5. 15R. El Khatch
Belfort HLV: A. Hacquard
  1. 30M. Guillaume
  2. 3Y. Konki
  3. 5T. Manzinali ▼ 78'
  4. 4L. Cuenin
  5. 29Y. Achour
  6. 22A. Ramos
  7. 15A. Perrini ▼ 46'
  8. 8R. Antunes ▼ 65'
  9. 18C. Dutournier
  10. 17J. Chapit
  11. 10D. Sissoko ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 7D. Berrabha ▲ 46'
  2. 21A. Mazeghrane ▲ 46'
  3. 28H. Voirol ▲ 65'
  4. 25S. Evsan ▲ 78'
  5. 27Y. Dormane

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SAS Épinal
30 55 - 34 +21 58
2
Fleury 91
30 47 - 31 +16 58
3
AF Bobigny
30 59 - 36 +23 52
4
AS Furiani-Agliani
30 36 - 25 +11 48
5
US Créteil-Lusitanos
30 39 - 31 +8 43
6
Besançon Football
30 32 - 31 +1 43
7
SR Colmar
30 35 - 37 -2 43
8
Haguenau
30 36 - 44 -8 40
9
US Boulogne
30 34 - 33 +1 39
10
Wasquehal
30 49 - 57 -8 38
11
Olympique St Quentin
29 30 - 43 -13 35
12
St Maur Lusitanos
30 31 - 39 -8 35
13
Sainte-Geneviève Sports
30 32 - 40 -8 35
14
Belfort
30 31 - 33 -2 34
15
FC Metz II
29 38 - 50 -12 31
16
Reims II
30 29 - 49 -20 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu35
35Ghi được41
37Thủng lưới38
1.17Bàn thắng mỗi trận1.17
10Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu