US Boulogne
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Fleury 91

US Boulogne vs Fleury 91

Tỷ số chung cuộc: US Boulogne 1-2 Fleury 91 tại National 2 - Group B, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: US Boulogne thắng 1, hòa 0, Fleury 91 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 1
Sân vận động
Stade de la Libération, Boulogne-sur-Mer
Trọng tài
G. Deneuve
Phong độ
LDDDD US Boulogne
DLLWW Fleury 91
  1. 14' 0-1 T. Bloudeau
  2. HT0-1
  3. 47' 0-2 C. Badin
  4. 52' B. Diomandé S. Flochon
  5. 52' M. Vialaneix S. Duflos
  6. 52' A. Busin S. El Messbahi
  7. 54' C. Beauvue 1-2
  8. 69' F. Sauvadet M. Belliard
  9. 82' A. Baala N. Diallo
  10. 83' S. Sylla V. Lavigne
  11. 83' C. Sanches T. Gamiette
  12. FT1-2

Đội hình

US Boulogne HLV: C. Raymond
  1. 1C. Pétrel
  2. 3N. Diallo ▼ 82'
  3. 22S. Duflos ▼ 52'
  4. 14J. Bultel
  5. 5G. Zohoré
  6. 6S. Flochon ▼ 52'
  7. 13J. Senneville
  8. 8J. Vercruysse
  9. 32S. El Messbahi ▼ 52'
  10. 19C. Beauvue
  11. 7I. Keita

Dự bị 5

  1. 10B. Diomandé ▲ 52'
  2. 18M. Vialaneix ▲ 52'
  3. 24A. Busin ▲ 52'
  4. 27A. Baala ▲ 82'
  5. 30V. Delins
Fleury 91 HLV: H. Boumezoued
  1. 1A. Petit
  2. 5W. Séry
  3. 13A. Belaïd
  4. 15G. Sert
  5. 29M. Traoré
  6. 6T. Gamiette ▼ 83'
  7. 7T. Bloudeau
  8. 22C. Badin
  9. 9A. Petrilli
  10. 17V. Lavigne ▼ 83'
  11. 14M. Belliard ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 10F. Sauvadet ▲ 69'
  2. 11S. Sylla ▲ 83'
  3. 20C. Sanches ▲ 83'
  4. 16J. Sauzeau
  5. 23E. Bovis

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SAS Épinal
30 55 - 34 +21 58
2
Fleury 91
30 47 - 31 +16 58
3
AF Bobigny
30 59 - 36 +23 52
4
AS Furiani-Agliani
30 36 - 25 +11 48
5
US Créteil-Lusitanos
30 39 - 31 +8 43
6
Besançon Football
30 32 - 31 +1 43
7
SR Colmar
30 35 - 37 -2 43
8
Haguenau
30 36 - 44 -8 40
9
US Boulogne
30 34 - 33 +1 39
10
Wasquehal
30 49 - 57 -8 38
11
Olympique St Quentin
29 30 - 43 -13 35
12
St Maur Lusitanos
30 31 - 39 -8 35
13
Sainte-Geneviève Sports
30 32 - 40 -8 35
14
Belfort
30 31 - 33 -2 34
15
FC Metz II
29 38 - 50 -12 31
16
Reims II
30 29 - 49 -20 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
35Ghi được48
35Thủng lưới32
1.13Bàn thắng mỗi trận1.55
8Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu