FC Dieppe
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Croix Football IC

FC Dieppe vs Croix Football IC

Tỷ số chung cuộc: FC Dieppe 0-2 Croix Football IC tại National 2 - Group B, 3 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Dieppe thắng 1, hòa 2, Croix Football IC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Vòng 4
Sân vận động
Stade Jean Dasnias, Saint-Aubin-sur-Scie
Phong độ
LDDDW FC Dieppe
LLLWD Croix Football IC
  1. 19' A. Touncara M. Mauquit
  2. HT0-0
  3. 49' 0-1 F. Hassani
  4. 58' O. Sertoglü T. Pallier
  5. 70' A. Abdellaoui D. Plisson
  6. 75' A. Zmijak S. Betina
  7. 80' F. Delacourt L. Lorthiois
  8. 80' 0-2 F. Hassani
  9. 85' M. Dia S. Robail
  10. FT0-2

Đội hình

FC Dieppe HLV: D. Giguel
  1. 1J. Idir
  2. 9T. Pallier ▼ 58'
  3. 3K. Mendy
  4. 6M. Diarra
  5. 4T. Letombe
  6. 2A. Delarue
  7. 11A. Berthaut
  8. 10D. Plisson ▼ 70'
  9. 5M. Lucas
  10. 8M. Mauquit ▼ 19'
  11. 7T. Delestre

Dự bị 5

  1. 14A. Touncara ▲ 19'
  2. 15O. Sertoglü ▲ 58'
  3. 12A. Abdellaoui ▲ 70'
  4. 13C. Hébert
  5. 16N. Konaté
Croix Football IC HLV: J. Antunes
  1. 1S. Atrous
  2. 4Y. Dia
  3. 5A. Carvalho
  4. 8B. Obino
  5. 7S. Robail ▼ 85'
  6. 6L. Lorthiois ▼ 80'
  7. 2A. Dos Santos
  8. 11T. Dumortier
  9. 10F. Hassani
  10. 3L. Tchany
  11. 9S. Betina ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 12A. Zmijak ▲ 75'
  2. 14F. Delacourt ▲ 80'
  3. 13M. Dia ▲ 85'
  4. 16P. Stubert
  5. 15T. Lienard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Entente S St Gratien
30 52 - 20 +32 58
2
Fleury 91
30 36 - 22 +14 57
3
St Maur Lusitanos
30 36 - 20 +16 54
4
Boulogne-Billancourt
30 48 - 42 +6 49
5
Arras FA
30 47 - 34 +13 46
6
RC Lens II
30 36 - 37 -1 44
7
JA Drancy
30 28 - 22 +6 39
8
Lille OSC II
30 36 - 38 -2 38
9
Croix Football IC
30 34 - 36 -2 37
10
Le Havre AC II
30 36 - 43 -7 36
11
Viry Châtillon
30 37 - 40 -3 34
12
Amiens SC
30 30 - 40 -10 33
13
AS Poissy
30 37 - 44 -7 32
14
Wasquehal
30 23 - 36 -13 29
15
FC Dieppe
30 21 - 47 -26 28
16
Calais
30 41 - 57 -16 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
21Ghi được45
47Thủng lưới42
0.7Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn18
7Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu