Anglet Genets
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Hyères FC

Anglet Genets vs Hyères FC

Tỷ số chung cuộc: Anglet Genets 1-3 Hyères FC tại National 2 - Group A, 10 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 29
Sân vận động
Stade Saint-Jean, Anglet
Phong độ
DLLLD Anglet Genets
DWDWW Hyères FC
  1. 17' 0-1 A. Ébrard
  2. 20' 0-2 I. Fofana
  3. 24' 0-3 M. Savané
  4. HT0-3
  5. 61' A. Elogo Y. Brun
  6. 67' Y. Leriche D. Chailleux
  7. 70' K. Moulet J. Cordoval
  8. 72' A. Zahi Lucas Laplace-Palette
  9. 74' K. Mouletphản lưới 1-3
  10. 82' W. Nguea Mandengue A. Haure
  11. 82' T. Riquelme A. Zahi
  12. 82' M. Nsilu Kuyenga H. Daniel
  13. 82' A. Aniss A. El Farissi
  14. FT1-3

Đội hình

Anglet Genets HLV: C. Pardeilhan
  1. 40L. Giffard
  2. 6B. Mendiburu
  3. 5S. Bouchite
  4. 3A. Haure▼ 82'
  5. 14D. Chailleux▼ 67'
  6. 23M. Ros
  7. 29R. Thomas
  8. 25Lucas Laplace-Palette▼ 72'
  9. 8R. Ruiz
  10. 7S. Betina
  11. 10T. Lapeyre

Dự bị 5

  1. 19Y. Leriche▲ 67'
  2. 11A. Zahi▲ 72'
  3. 20W. Nguea Mandengue▲ 82'
  4. 33T. Riquelme▲ 82'
  5. 30V. Da Ros
Hyères FC HLV: L. Compan
  1. 1F. Andreani
  2. 20J. Cordoval▼ 70'
  3. 4M. Kouyaté
  4. 5M. Savané
  5. 8R. Dilemfu
  6. 6E. Mathieu
  7. 7A. El Farissi▼ 82'
  8. 31H. Daniel▼ 82'
  9. 10Y. Brun▼ 61'
  10. 9A. Ébrard
  11. 23I. Fofana

Dự bị 5

  1. 15A. Elogo▲ 61'
  2. 22K. Moulet▲ 70'
  3. 11M. Nsilu Kuyenga▲ 82'
  4. 21A. Aniss▲ 82'
  5. 16K. Brun

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
25Ghi được32
50Thủng lưới26
0.83Bàn thắng mỗi trận1.07
5Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu