Bergerac Périgord FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sporting Club Toulon

Bergerac Périgord FC vs Sporting Club Toulon

Tỷ số chung cuộc: Bergerac Périgord FC 1-2 Sporting Club Toulon tại National 2 - Group A, 19 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 26
Sân vận động
Stade de Campréal, Bergerac
Phong độ
LLWDW Bergerac Périgord FC
DDDDW Sporting Club Toulon
  1. 7' 0-1 A. Diallo
  2. HT0-1
  3. 57' A. Diop A. Mouledous
  4. 57' 0-2 A. Diallo
  5. 71' M. Bacha S. Tormin
  6. 71' M. Baury T. Vialla
  7. 71' Y. Diatta G. Oualengbe
  8. 82' A. Khaled N. Ahmed
  9. 82' K. Sylla 1-2
  10. 88' R. Vilela Vieira L. Faucher
  11. FT1-2

Đội hình

Bergerac Périgord FC HLV: Y. Azahaf
  1. 40Ouparine Djoco
  2. 3T. N'Joh-Eboa
  3. 25M. Laurent
  4. 6L. Buhanga
  5. 17M. Da Veiga
  6. 15A. Niakaté
  7. 28L. Faucher ▼ 88'
  8. 10A. Vallon
  9. 22A. Mouledous ▼ 57'
  10. 21K. Sylla
  11. 19S. Tormin ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 24A. Diop ▲ 57'
  2. 92M. Bacha ▲ 71'
  3. 27R. Vilela Vieira ▲ 88'
  4. 23M. Cissé
  5. 55V. Liénard
Sporting Club Toulon HLV: M. Sadani
  1. 30C. Dilo
  2. 17A. Khechmar
  3. 19M. Belkhechine
  4. 7T. Vialla ▼ 71'
  5. 8J. Bayo
  6. 13N. Ahmed ▼ 82'
  7. 26B. Rivière
  8. 24G. Oualengbe ▼ 71'
  9. 20L. Leaudais
  10. 28A. Diallo
  11. 18D. Diarra

Dự bị 4

  1. 2M. Baury ▲ 71'
  2. 6Y. Diatta ▲ 71'
  3. 9A. Khaled ▲ 82'
  4. 16C. Chnitif

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
34Ghi được44
49Thủng lưới38
1.13Bàn thắng mỗi trận1.42
7Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu