Angoulême CFC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jura Sud Foot

Angoulême CFC vs Jura Sud Foot

Tỷ số chung cuộc: Angoulême CFC 2-0 Jura Sud Foot tại National 2 - Group A, 14 tháng 12, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 13
Sân vận động
Stade Lebon, Angoulême
Phong độ
WLWDW Angoulême CFC
DDDLL Jura Sud Foot
  1. 26' P. Venot 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' L. Kouakou S. Chebira
  4. 46' D. Andrey M. Nebodon
  5. 57' D. Gueye 2-0
  6. 58' H. Beltran D. Gueye
  7. 66' M. Wagué H. Khoutri
  8. 66' M. Cheynel T. Oualembo
  9. 68' A. Hamon L. Makan
  10. 68' É. Desroches V. Elissalt
  11. 84' M. Diarra A. Castera
  12. 84' M. Sacko P. Venot
  13. FT2-0

Đội hình

Angoulême CFC HLV: D. Giguel
  1. 16P. Sintcheu
  2. 4M. Hamdi
  3. 2T. Chauvier
  4. 19P. Bentayou
  5. 26L. Llort
  6. 10V. Elissalt ▼ 68'
  7. 8B. Barcq
  8. 5P. Venot ▼ 84'
  9. 9A. Castera ▼ 84'
  10. 17D. Gueye ▼ 58'
  11. 20L. Makan ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 22H. Beltran ▲ 58'
  2. 13A. Hamon ▲ 68'
  3. 27É. Desroches ▲ 68'
  4. 6M. Diarra ▲ 84'
  5. 31M. Sacko ▲ 84'
Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 40T. Roche
  2. 28B. Sambo
  3. 27E. Latron
  4. 22S. Gourville
  5. 5A. Dihad
  6. 4H. Khoutri ▼ 66'
  7. 25R. Mroivili
  8. 34M. Nebodon ▼ 46'
  9. 7S. Chebira ▼ 46'
  10. 8F. Kimbembé
  11. 23T. Oualembo ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 18L. Kouakou ▲ 46'
  2. 19D. Andrey ▲ 46'
  3. 3M. Wagué ▲ 66'
  4. 33M. Cheynel ▲ 66'
  5. 16A. Jorjet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
29Ghi được32
31Thủng lưới36
0.91Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới12
8Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu