Chasselay MDA
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Cannes

Chasselay MDA vs AS Cannes

Tỷ số chung cuộc: Chasselay MDA 1-1 AS Cannes tại National 2 - Group A, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chasselay MDA thắng 0, hòa 1, AS Cannes thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 11
Sân vận động
Stade Ludovic Giuly, Chasselay
Phong độ
DWLDD Chasselay MDA
DDDWW AS Cannes
  1. HT0-0
  2. 52' H. Hafidi
  3. 56' A. N'Diaye T. Trinker
  4. 71' L. Fichten11m 1-0
  5. 78' M. Assef C. Mabanza
  6. 78' F. Raspentino L. NDabrou
  7. 82' J. Domingues L. Vinci
  8. 85' L. Dufau L. Fichten
  9. 85' A. Djedid K. Bennekrouf
  10. 90'+4 1-1 J. Domingues
  11. FT1-1

Đội hình

Chasselay MDA HLV: F. Pujo
  1. 1L. Marsella
  2. 3M. Lopy
  3. 26A. Gameiro
  4. 18M. Louiserre
  5. 23N. Tanard
  6. 8L. Fichten▼ 85'
  7. 20Y. Zerfaoui
  8. 21C. Mabanza▼ 78'
  9. 24G. Egny
  10. 9K. Bennekrouf▼ 85'
  11. 29L. N'Dabrou

Dự bị 5

  1. 7M. Assef▲ 78'
  2. 27F. Raspentino▲ 78'
  3. 6L. Dufau▲ 85'
  4. 31A. Djedid▲ 85'
  5. 15Z. Bever
AS Cannes HLV: D. Ott
  1. 30F. Vanni
  2. 20L. Vinci▼ 82'
  3. 12M. Fischer
  4. 5G. Pineau
  5. 19J. Smith
  6. 15C. N'Doye
  7. 7H. Hafidi
  8. 8T. Trinker▼ 56'
  9. 6C. Gonçalves
  10. 21J. Mambu
  11. 11C. Abbas

Dự bị 5

  1. 25A. N'Diaye▲ 56'
  2. 22J. Domingues▲ 82'
  3. 1M. Derougemont
  4. 4M. Kamissoko
  5. 9H. Chambon

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu37
41Ghi được78
52Thủng lưới40
1.24Bàn thắng mỗi trận2.11
7Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu