FC Chamalières
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Sporting Club Toulon

FC Chamalières vs Sporting Club Toulon

Tỷ số chung cuộc: FC Chamalières 2-2 Sporting Club Toulon tại National 2 - Group A, 18 tháng 5, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 26
Sân vận động
Complexe Sportif Claude Wolff, Chamalières
Phong độ
LDLLD FC Chamalières
DDDDW Sporting Club Toulon
  1. 40' L. Belal 1-0
  2. 41' 1-1 M. Reymond
  3. HT1-1
  4. 49' 1-2 A. Diallo
  5. 58' B. Dibane L. Géry
  6. 58' F. Gnalega A. Rance
  7. 58' Q. Odin D. Chiotti
  8. 59' K. Bouvier 2-2
  9. 65' J. Bayo A. Khadraoui
  10. 65' R. Gafour K. Sylla
  11. 67' M. Mrdenovic M. Tressy
  12. 67' G. Kapela J. Barras
  13. 75' S. Diallo B. Fourrier
  14. FT2-2

Đội hình

FC Chamalières HLV: K. Pradier
  1. 16D. Chiotti ▼ 58'
  2. 2J. Guehennec
  3. 14K. Bouvier
  4. 5L. Géry ▼ 58'
  5. 21J. Barras ▼ 67'
  6. 7M. Tressy ▼ 67'
  7. 8A. Rance ▼ 58'
  8. 19L. Belal
  9. 25M. Dodin
  10. 15A. Couderc
  11. 28M. Nsilu Kuyenga

Dự bị 5

  1. 11B. Dibane ▲ 58'
  2. 12F. Gnalega ▲ 58'
  3. 30Q. Odin ▲ 58'
  4. 3M. Mrdenovic ▲ 67'
  5. 27G. Kapela ▲ 67'
Sporting Club Toulon HLV: T. Bertin
  1. 1S. Ternynck
  2. 20M. Kouyaté
  3. 13M. Allione
  4. 12I. Romdhani
  5. 6R. Dilemfu
  6. 18B. Fourrier ▼ 75'
  7. 19M. Belkhechine
  8. 22A. Khadraoui ▼ 65'
  9. 32M. Reymond
  10. 28A. Diallo
  11. 21K. Sylla ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 8J. Bayo ▲ 65'
  2. 33R. Gafour ▲ 65'
  3. 9S. Diallo ▲ 75'
  4. 7K. Moulet
  5. 16C. Chnitif

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aubagne
26 33 - 17 +16 52
2
Le Puy Foot
26 39 - 24 +15 46
3
Grasse
26 31 - 21 +10 42
4
Jura Sud Foot
26 34 - 23 +11 41
5
AS Cannes
26 41 - 21 +20 40
6
Hyères FC
26 37 - 22 +15 37
7
Fréjus St-Raphaël
26 25 - 19 +6 36
8
Sporting Club Toulon
26 30 - 29 +1 35
9
ASF Andrézieux
26 26 - 28 -2 34
10
Olympique Alès
26 23 - 39 -16 29
11
Thonon Évian
26 27 - 35 -8 28
12
FC Chamalières
26 26 - 40 -14 26
13
Bourgoin-Jallieu
26 24 - 43 -19 21
14
Toulouse F.C. II
26 24 - 59 -35 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
26Ghi được30
40Thủng lưới29
1Bàn thắng mỗi trận1.15
4Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu