Toulouse F.C. II
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Thonon Évian

Toulouse F.C. II vs Thonon Évian

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. II 4-2 Thonon Évian tại National 2 - Group A, 13 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 22
Sân vận động
Stadium annexe n°1, Toulouse
Phong độ
WLWWL Toulouse F.C. II
LDLLD Thonon Évian
  1. 2' N. Edjouma 1-0
  2. 11' 1-1 M. Chaïbi
  3. 40' B. Traoré 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' B. Macon J. Branger
  6. 53' D. Genreau 3-1
  7. 56' I. Bamba C. Tirard
  8. 56' B. Diomandé O. Lesueur
  9. 56' D. Genreau 4-1
  10. 60' 4-2 M. Chaïbi11m
  11. 66' C. Pujos N. Edjouma
  12. 66' K. Watel D. Genreau
  13. 85' M. Kébé B. Traoré
  14. 85' Y. Agora E. Zuliani
  15. FT4-2

Đội hình

Toulouse F.C. II HLV: J. Debu
  1. 1J. Lacombe
  2. 5Y. Zodehougan
  3. 3Y. Aradj
  4. 8F. Efuele Ngoyala
  5. 4G. Bakhouche
  6. 11E. Zuliani ▼ 85'
  7. 6N. Lahmadi
  8. 9B. Traoré ▼ 85'
  9. 2R. Messali
  10. 7N. Edjouma ▼ 66'
  11. 10D. Genreau ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 14C. Pujos ▲ 66'
  2. 15K. Watel ▲ 66'
  3. 13M. Kébé ▲ 85'
  4. 12Y. Agora ▲ 85'
  5. 16S. Mchindra
Thonon Évian HLV: B. Bergougnoux
  1. 16M. Ba
  2. 6A. Scaramozzino
  3. 3O. Lesueur ▼ 56'
  4. 2W. Amadi
  5. 10J. Branger ▼ 46'
  6. 7T. Keita
  7. 19A. Diaby
  8. 27W. Essafiani
  9. 23C. Tirard ▼ 56'
  10. 9M. Chaïbi
  11. 21M. Clairicia

Dự bị 5

  1. 25B. Macon ▲ 46'
  2. 15I. Bamba ▲ 56'
  3. 28B. Diomandé ▲ 56'
  4. 24C. Louvion
  5. 40A. Dia

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aubagne
26 33 - 17 +16 52
2
Le Puy Foot
26 39 - 24 +15 46
3
Grasse
26 31 - 21 +10 42
4
Jura Sud Foot
26 34 - 23 +11 41
5
AS Cannes
26 41 - 21 +20 40
6
Hyères FC
26 37 - 22 +15 37
7
Fréjus St-Raphaël
26 25 - 19 +6 36
8
Sporting Club Toulon
26 30 - 29 +1 35
9
ASF Andrézieux
26 26 - 28 -2 34
10
Olympique Alès
26 23 - 39 -16 29
11
Thonon Évian
26 27 - 35 -8 28
12
FC Chamalières
26 26 - 40 -14 26
13
Bourgoin-Jallieu
26 24 - 43 -19 21
14
Toulouse F.C. II
26 24 - 59 -35 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu30
23Ghi được32
59Thủng lưới40
0.88Bàn thắng mỗi trận1.07
2Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn15
6Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu