Bourgoin-Jallieu
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Thonon Évian

Bourgoin-Jallieu vs Thonon Évian

Tỷ số chung cuộc: Bourgoin-Jallieu 1-0 Thonon Évian tại National 2 - Group A, 6 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bourgoin-Jallieu thắng 1, hòa 0, Thonon Évian thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 11
Sân vận động
Stade de Chantereine, Bourgoin-Jallieu
Phong độ
WWWDD Bourgoin-Jallieu
LDLLD Thonon Évian
  1. HT0-0
  2. 61' Y. Mecheri F. Michel
  3. 63' P. Leno B. Macon
  4. 76' B. Moumen J. Nirlo
  5. 79' C. Tirard M. Clairicia
  6. 79' W. Essafiani J. Branger
  7. 90'+5 A. Sejallon G. Versini
  8. 90' V. Liénard W. Amadi
  9. 90' K. Afougou B. Diomandé
  10. 90'+3 G. Versini 1-0
  11. FT1-0

Đội hình

Bourgoin-Jallieu HLV: E. Guichard
  1. 1R. Jay
  2. 5N. Seguin
  3. 3A. Matias
  4. 19M. Diaw
  5. 15J. Nirlo ▼ 76'
  6. 7S. Atik
  7. 18Z. Labidi
  8. 10F. Michel ▼ 61'
  9. 9C. Bozkurt
  10. 2I. Diallo
  11. 13G. Versini ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 8Y. Mecheri ▲ 61'
  2. 28B. Moumen ▲ 76'
  3. 6A. Sejallon ▲ 90'
  4. 25M. Moujetzky
  5. 30Henrique Tavares
Thonon Évian HLV: B. Bergougnoux
  1. 16M. Ba
  2. 6A. Scaramozzino
  3. 3O. Lesueur
  4. 2W. Amadi ▼ 90'
  5. 10J. Branger ▼ 79'
  6. 7T. Keita
  7. 28B. Diomandé ▼ 90'
  8. 8J. Radojevic
  9. 25B. Macon ▼ 63'
  10. 9M. Chaïbi
  11. 21M. Clairicia ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 11P. Leno ▲ 63'
  2. 23C. Tirard ▲ 79'
  3. 27W. Essafiani ▲ 79'
  4. 5V. Liénard ▲ 90'
  5. 12K. Afougou ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aubagne
26 33 - 17 +16 52
2
Le Puy Foot
26 39 - 24 +15 46
3
Grasse
26 31 - 21 +10 42
4
Jura Sud Foot
26 34 - 23 +11 41
5
AS Cannes
26 41 - 21 +20 40
6
Hyères FC
26 37 - 22 +15 37
7
Fréjus St-Raphaël
26 25 - 19 +6 36
8
Sporting Club Toulon
26 30 - 29 +1 35
9
ASF Andrézieux
26 26 - 28 -2 34
10
Olympique Alès
26 23 - 39 -16 29
11
Thonon Évian
26 27 - 35 -8 28
12
FC Chamalières
26 26 - 40 -14 26
13
Bourgoin-Jallieu
26 24 - 43 -19 21
14
Toulouse F.C. II
26 24 - 59 -35 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu30
25Ghi được32
45Thủng lưới40
0.93Bàn thắng mỗi trận1.07
6Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu