FC Chamalières
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Thonon Évian

FC Chamalières vs Thonon Évian

Tỷ số chung cuộc: FC Chamalières 2-1 Thonon Évian tại National 2 - Group A, 11 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 9
Sân vận động
Complexe Sportif Claude Wolff, Chamalières
Phong độ
LDLLD FC Chamalières
LDLLD Thonon Évian
  1. 24' Z. Grich 1-0
  2. HT1-0
  3. 66' J. Radojevic M. Clairicia
  4. 66' Y. Kassah‎‏ C. Martin-Pichon
  5. 72' 1-1 J. Radojevic
  6. 79' M. Mrdenovic Z. Grich
  7. 79' M. Dodin L. Belal
  8. 79' N. Dramé M. Nsilu Kuyenga
  9. 81' I. Bamba Y. Kassah‎‏
  10. 87' D. Naite F. Gnalega
  11. 90'+2 V. Liénard B. Macon
  12. 90'+5 J. Séry 2-1
  13. FT2-1

Đội hình

FC Chamalières HLV: K. Pradier
  1. 16D. Chiotti
  2. 2J. Guehennec
  3. 14K. Bouvier
  4. 5L. Géry
  5. 27G. Kapela
  6. 24P. Schacherer
  7. 19L. Belal ▼ 79'
  8. 12F. Gnalega ▼ 87'
  9. 10Z. Grich ▼ 79'
  10. 13J. Séry
  11. 28M. Nsilu Kuyenga ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 3M. Mrdenovic ▲ 79'
  2. 25M. Dodin ▲ 79'
  3. 33N. Dramé ▲ 79'
  4. 20D. Naite ▲ 87'
  5. 30Q. Odin
Thonon Évian HLV: B. Bergougnoux
  1. 30M. Adrien
  2. 12K. Afougou
  3. 3O. Lesueur
  4. 10J. Branger
  5. 7T. Keita
  6. 26C. Martin-Pichon ▼ 66'
  7. 27W. Essafiani
  8. 25B. Macon ▼ 90'
  9. 9M. Chaïbi
  10. 11P. Leno
  11. 21M. Clairicia ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 8J. Radojevic ▲ 66'
  2. 33Y. Kassah‎‏ ▲ 66'
  3. 15I. Bamba ▲ 81'
  4. 5V. Liénard ▲ 90'
  5. 16M. Ba

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aubagne
26 33 - 17 +16 52
2
Le Puy Foot
26 39 - 24 +15 46
3
Grasse
26 31 - 21 +10 42
4
Jura Sud Foot
26 34 - 23 +11 41
5
AS Cannes
26 41 - 21 +20 40
6
Hyères FC
26 37 - 22 +15 37
7
Fréjus St-Raphaël
26 25 - 19 +6 36
8
Sporting Club Toulon
26 30 - 29 +1 35
9
ASF Andrézieux
26 26 - 28 -2 34
10
Olympique Alès
26 23 - 39 -16 29
11
Thonon Évian
26 27 - 35 -8 28
12
FC Chamalières
26 26 - 40 -14 26
13
Bourgoin-Jallieu
26 24 - 43 -19 21
14
Toulouse F.C. II
26 24 - 59 -35 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu30
26Ghi được32
40Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận1.07
4Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu