Olympique Alès
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bourgoin-Jallieu

Olympique Alès vs Bourgoin-Jallieu

Tỷ số chung cuộc: Olympique Alès 1-1 Bourgoin-Jallieu tại National 2 - Group A, 26 tháng 8, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 1
Sân vận động
Stade Pierre Pibarot, Alès
Phong độ
WWDWL Olympique Alès
WWWDD Bourgoin-Jallieu
  1. 33' 0-1 F. Michel
  2. 36' M. Sakkouh F. Michel
  3. HT0-1
  4. 46' Jérémy Balmy T. Peyrard
  5. 57' M. Diaw M. Moujetzky
  6. 72' A. Abelinti D. Ben Nasr
  7. 72' A. Yalaoui S. Jdaini
  8. 73' A. Sejallon S. Atik
  9. 73' I. Diallo Y. Mecheri
  10. 73' K. Laperdrix C. Diarra
  11. 84' T. Husson D. Dabo
  12. 90'+5 A. Diaby 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

Olympique Alès HLV: S. Saurat
  1. 1E. Moreau
  2. 14J. Assoumin
  3. 4B. Héréson
  4. 23S. Jdaini ▼ 72'
  5. 5D. Dabo ▼ 84'
  6. 8L. Franco
  7. 6T. Peyrard ▼ 46'
  8. 7A. Diaby
  9. 28R. Nadifi
  10. 25D. Ben Nasr ▼ 72'
  11. 21W. Baana Jaba

Dự bị 5

  1. 10Jérémy Balmy ▲ 46'
  2. 9A. Abelinti ▲ 72'
  3. 26A. Yalaoui ▲ 72'
  4. 22T. Husson ▲ 84'
  5. 15J. Iafrate
Bourgoin-Jallieu HLV: E. Guichard
  1. 30Henrique Tavares
  2. 5N. Seguin
  3. 21J. Mendy
  4. 4A. Roselli
  5. 15J. Nirlo
  6. 28B. Moumen
  7. 7S. Atik ▼ 73'
  8. 10F. Michel ▼ 36'
  9. 11C. Diarra ▼ 73'
  10. 8Y. Mecheri ▼ 73'
  11. 25M. Moujetzky ▼ 57'

Dự bị 5

  1. 22M. Sakkouh ▲ 36'
  2. 19M. Diaw ▲ 57'
  3. 6A. Sejallon ▲ 73'
  4. 2I. Diallo ▲ 73'
  5. 24K. Laperdrix ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aubagne
26 33 - 17 +16 52
2
Le Puy Foot
26 39 - 24 +15 46
3
Grasse
26 31 - 21 +10 42
4
Jura Sud Foot
26 34 - 23 +11 41
5
AS Cannes
26 41 - 21 +20 40
6
Hyères FC
26 37 - 22 +15 37
7
Fréjus St-Raphaël
26 25 - 19 +6 36
8
Sporting Club Toulon
26 30 - 29 +1 35
9
ASF Andrézieux
26 26 - 28 -2 34
10
Olympique Alès
26 23 - 39 -16 29
11
Thonon Évian
26 27 - 35 -8 28
12
FC Chamalières
26 26 - 40 -14 26
13
Bourgoin-Jallieu
26 24 - 43 -19 21
14
Toulouse F.C. II
26 24 - 59 -35 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu27
32Ghi được25
43Thủng lưới45
1.1Bàn thắng mỗi trận0.93
7Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu