US Granville
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Évreux FC 27

US Granville vs Évreux FC 27

Tỷ số chung cuộc: US Granville 0-2 Évreux FC 27 tại National 2 - Group A, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: US Granville thắng 1, hòa 1, Évreux FC 27 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 8
Sân vận động
Stade Louis-Dior, Granville
Trọng tài
A. Grizon
Phong độ
LLDWD US Granville
DLLDL Évreux FC 27
  1. 27' L. Nabab V. Créhin
  2. HT0-0
  3. 62' J. Kor F. Ghedjemis
  4. 68' N. Correia J. Lando Fusu
  5. 71' J. Kimmakon S. Sawadogo
  6. 71' M. Gueddar M. Magassouba
  7. 76' 0-1 M. Emmanuel11m
  8. 82' Eder Verissimo Frédéric Mendy
  9. 82' J. Mendy J. Gomis
  10. 83' S. Hamard M. Legrand
  11. 90'+5 0-2 I. Mendés
  12. FT0-2

Đội hình

US Granville HLV: S. Didot
  1. 30P. Reulet
  2. 20G. Buon
  3. 19D. Diarra
  4. 4T. Théault
  5. 9S. Sawadogo ▼ 71'
  6. 27A. Behma
  7. 39J. Assoumou
  8. 6M. Magassouba ▼ 71'
  9. 10R. Fombertasse
  10. 29M. Legrand ▼ 83'
  11. 11V. Créhin ▼ 27'

Dự bị 5

  1. 15L. Nabab ▲ 27'
  2. 7J. Kimmakon ▲ 71'
  3. 38M. Gueddar ▲ 71'
  4. 18S. Hamard ▲ 83'
  5. 40T. Darius
Évreux FC 27 HLV: R. Bultel
  1. 1A. Lefebvre
  2. 22J. Betin
  3. 24S. Diakhabi
  4. 6J. Lando Fusu ▼ 68'
  5. 4Alexander Borja
  6. 5T. Valentin
  7. 10J. Gomis ▼ 82'
  8. 9I. Mendés
  9. 27Frédéric Mendy ▼ 82'
  10. 23M. Emmanuel
  11. 13F. Ghedjemis ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 12J. Kor ▲ 62'
  2. 18N. Correia ▲ 68'
  3. 8Eder Verissimo ▲ 82'
  4. 29J. Mendy ▲ 82'
  5. 25D. Niakaté

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Rouen
30 58 - 29 +29 69
2
Racing Colombes 92
30 66 - 29 +37 59
3
FC Chambly
30 52 - 25 +27 57
4
Châteaubriant
30 33 - 29 +4 48
5
US Saint-Malo
30 41 - 37 +4 43
6
AS Poissy
30 43 - 43 0 41
7
Beauvais
30 41 - 37 +4 39
8
Blois
30 46 - 42 +4 39
9
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 28 - 33 -5 39
10
US Granville
30 42 - 47 -5 37
11
En Avant de Guingamp II
30 37 - 48 -11 37
12
Évreux FC 27
30 47 - 59 -12 31
13
Stade Rennais F.C. II
30 43 - 63 -20 28
14
Vannes
30 47 - 58 -11 24
15
Caen II
30 37 - 62 -25 24
16
FC Chartres
30 33 - 53 -20 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
52Ghi được52
52Thủng lưới66
1.58Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu