Stade Plabennec
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Stade Rennais F.C. II

Stade Plabennec vs Stade Rennais F.C. II

Tỷ số chung cuộc: Stade Plabennec 1-3 Stade Rennais F.C. II tại National 2 - Group A, 10 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Stade Plabennec thắng 1, hòa 1, Stade Rennais F.C. II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Vòng 5
Sân vận động
Stade de Kervéguen, Plabennec
Phong độ
DLLLD Stade Plabennec
WLWWW Stade Rennais F.C. II
  1. 10' 0-1 A. Hunou
  2. 20' J. Diatta 1-1
  3. HT1-1
  4. 61' A. Yousfi J. Gelin
  5. 61' S. Toufiqui N. Janvier
  6. 75' 1-2 A. Yousfi
  7. 78' J. Lidouren F. Saive
  8. 83' 1-3 D. Poha
  9. 84' S. Quémeneur F. Julien
  10. FT1-3

Đội hình

Stade Plabennec HLV: F. Kerdiles
  1. 1L. Mottier
  2. 5Y. Kerjean
  3. 4J. Le Roux
  4. 8S. Coat
  5. 7F. Saive ▼ 78'
  6. 3C. Le Roux
  7. 6F. Guillou
  8. 2F. Barbero
  9. 10F. Julien ▼ 84'
  10. 9J. Diatta
  11. 11M. Tanguy

Dự bị 5

  1. 13J. Lidouren ▲ 78'
  2. 15S. Quémeneur ▲ 84'
  3. 16A. Fontaine
  4. 12A. Bellec
  5. 14L. Fayolle
Stade Rennais F.C. II HLV: J. Stéphan
  1. 1E. Gertmonas
  2. 3Afonso Figueiredo
  3. 2D. Cavare
  4. 6J. Gelin ▼ 61'
  5. 5N. Diallo
  6. 4J. Gnagnon
  7. 10A. Hunou
  8. 7D. Poha
  9. 11J. Lea Siliki
  10. 8N. Janvier ▼ 61'
  11. 9H. Habibou

Dự bị 5

  1. 15A. Yousfi ▲ 61'
  2. 14S. Toufiqui ▲ 61'
  3. 16R. Cagnon
  4. 12A. Leroyer
  5. 13J. Gru

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
30 44 - 34 +10 56
2
SO Cholet
30 46 - 32 +14 51
3
Bergerac Périgord FC
30 35 - 34 +1 48
4
US Granville
30 40 - 41 -1 47
5
Trélissac FC
30 44 - 31 +13 46
6
Vitré
30 36 - 34 +2 45
7
Romorantin
30 35 - 31 +4 44
8
Vendée Fontenay Foot
30 47 - 49 -2 42
9
US Saint-Malo
30 32 - 32 0 42
10
PSG II
30 44 - 36 +8 42
11
FC Lorient II
30 41 - 35 +6 39
12
Chartres
30 33 - 41 -8 33
13
Mantes 78
30 23 - 41 -18 29
14
Stade Plabennec
30 30 - 37 -7 29
15
FC Nantes II
30 40 - 40 0 28
16
Châteaubriant
30 26 - 48 -22 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
30Ghi được44
37Thủng lưới34
1Bàn thắng mỗi trận1.47
7Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn14
8Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu