Amiens SC
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Valenciennes FC II

Amiens SC vs Valenciennes FC II

Tỷ số chung cuộc: Amiens SC 3-1 Valenciennes FC II tại National 2 - Group A, 3 tháng 12, 2011. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Amiens SC thắng 4, hòa 4, Valenciennes FC II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Vòng 13
Phong độ
LLWLD Amiens SC
DLWLL Valenciennes FC II
  1. 7' M. Despois de Folleville11m 1-0
  2. 25' M. Despois de Folleville 2-0
  3. HT2-0
  4. 54' 2-1 G. Fallempin11m
  5. 55' F. Bouras 3-1
  6. 60' E. Maquinghem A. Dié
  7. 80' K. Miloudi M. Carney
  8. 81' Ma. Traoré L. Adeduji
  9. 81' O. N'Guette J. Damour
  10. 85' L. Tahin M. Despois de Folleville
  11. 89' I. Sacko K. Sylla
  12. FT3-1

Đội hình

Amiens SC
  1. T. Chatalen
  2. K. Martinez
  3. A. Bouka Moutou
  4. F. Bouras
  5. A. Dié ▼ 60'
  6. H. Aït Ahmed
  7. E. Seidou
  8. R. Collet
  9. M. Carney ▼ 80'
  10. M. Despois de Folleville ▼ 85'
  11. S. Ziouziou

Dự bị 4

  1. E. Maquinghem ▲ 60'
  2. K. Miloudi ▲ 80'
  3. L. Tahin ▲ 85'
  4. A. Kouton
Valenciennes FC II
  1. G. Hubert
  2. Rafael Schmitz
  3. Mo. Traoré
  4. K. Lala
  5. C. Nzay Mfuyi
  6. L. Adeduji ▼ 81'
  7. M. Dasilva
  8. J. Damour ▼ 81'
  9. G. Fallempin
  10. S. Dia
  11. K. Sylla ▼ 89'

Dự bị 4

  1. Ma. Traoré ▲ 81'
  2. O. N'Guette ▲ 81'
  3. I. Sacko ▲ 89'
  4. N. Denis

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CA Bastia
34 53 - 33 +20 101
2
FCM Aubervilliers
34 53 - 34 +19 98
3
USL Dunkerque
34 50 - 31 +19 97
4
AJ Auxerre II
34 60 - 36 +24 96
5
JA Drancy
34 35 - 32 +3 88
6
Calvi
34 58 - 51 +7 84
7
RC Lens II
34 48 - 39 +9 84
8
Amiens SC
34 41 - 40 +1 84
9
Ivry
34 50 - 40 +10 83
10
Lille OSC II
34 44 - 42 +2 82
11
Compiègne
34 44 - 52 -8 77
12
AS Poissy
34 43 - 47 -4 72
13
Valenciennes FC II
34 44 - 52 -8 72
14
PSG II
34 32 - 38 -6 69
15
Maccabi Paris UJA
34 36 - 55 -19 66
16
Sénart Moissy
34 22 - 45 -23 65
17
Villemomble Sports
34 24 - 47 -23 64
18
Avion
34 34 - 57 -23 59
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
42Ghi được44
43Thủng lưới52
1.2Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu