Trận đấu
91
Bàn thắng mỗi trận
2.41
Cả hai cùng ghi bàn
48.35%
Trên 2.5 bàn
40.66%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 40 | 43.96% |
| Hòa | 25 | 27.47% |
| Thắng sân khách | 26 | 28.57% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Caen | 19 | 1.9 |
| 2 | Rouen | 18 | 1.8 |
| 3 | Fleury 91 | 17 | 1.7 |
| 4 | La Roche VF | 16 | 1.6 |
| 5 | Thionville Lusitanos | 16 | 1.45 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Amiens | 5 | 0.45 |
| 2 | Cannes | 6 | 0.6 |
| 3 | Rouen | 8 | 0.8 |
| 4 | Concarneau | 9 | 0.9 |
| 5 | Le Puy Foot | 9 | 0.9 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 83 | 8 | 91.21% |
| 1.5 | 68 | 23 | 74.73% |
| 2.5 | 37 | 54 | 40.66% |
| 3.5 | 17 | 74 | 18.68% |
| 4.5 | 10 | 81 | 10.99% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 23 | 5 | 1 |
| Hòa | 14 | 14 | 9 |
| Thắng sân khách | 3 | 6 | 16 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 16 | 17.58% |
| 2 – 0 | 9 | 9.89% |
| 0 – 0 | 8 | 8.79% |
| 1 – 0 | 8 | 8.79% |
| 0 – 1 | 7 | 7.69% |
| 1 – 2 | 7 | 7.69% |
| 2 – 1 | 7 | 7.69% |
| 0 – 2 | 6 | 6.59% |
| 3 – 2 | 6 | 6.59% |
| 0 – 3 | 3 | 3.3% |