Fleury 91
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Amiens SC

Fleury 91 vs Amiens SC

Tỷ số chung cuộc: Fleury 91 0-0 Amiens SC tại Championnat National, 7 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 1
Sân vận động
Stade Robert Bobin, Bondoufle
Phong độ
DDLLW Fleury 91
DLLWW Amiens SC
  1. 43' J. Rivas
  2. HT0-0
  3. 49' K. Mbala
  4. 53' M. Colin
  5. 66' S. Anne Y. Le Mehaute
  6. 66' N. Homssa Y. Verdier
  7. 66' E. Julien M. Colin
  8. 76' C. Suljic
  9. 76' M. Adelaide Z. Sopromadze
  10. 76' A. Giacomini A. Doucet
  11. 81' A. Nuss K. Mbala
  12. 81' E. Somon R. Boissier
  13. 83' V. Lavigne C. Badin
  14. FT0-0

Đội hình

Fleury 91
  1. 40G. Alette
  2. 6G. Lefebvre
  3. 4Q. Vogt
  4. 2F. Colombo
  5. 25M. Jean-Pierre
  6. 22C. Badin▼ 83'
  7. 20C. Khetir
  8. 15F. Angong
  9. 7Y. Verdier▼ 66'
  10. 11J. Rivas
  11. 10Y. Le Mehaute▼ 66'

Dự bị 7

  1. 9S. Anne▲ 66'
  2. 14M. Belliard
  3. 28N. Homssa▲ 66'
  4. 17V. Lavigne▲ 83'
  5. 1A. Petit
  6. 29A. Rouba
  7. 21J. Tchouatcha
Amiens SC HLV: Julien Ielsch
  1. 40Y. Pandor
  2. 4K. Mbala▼ 81'
  3. 3A. Julloux
  4. 20L. Llort
  5. 12A. Ribelin
  6. 22R. Boissier▼ 81'
  7. 10Z. Sopromadze▼ 76'
  8. 8C. Suljic
  9. 27D. Sinate
  10. 15M. Colin▼ 66'
  11. 21A. Doucet▼ 76'

Dự bị 7

  1. 9M. Adelaide▲ 76'
  2. 1V. Delins
  3. 17A. Giacomini▲ 76'
  4. 23N. Herisse
  5. 28E. Julien▲ 66'
  6. 19A. Nuss▲ 81'
  7. 24E. Somon▲ 81'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
5 12 - 6 +6 11
2
FC Rouen
5 8 - 2 +6 11
3
La Roche VF
5 7 - 4 +3 11
4
Caen
5 10 - 5 +5 9
5
AS Cannes
5 7 - 2 +5 9
6
Paris 13 Atletico
5 4 - 4 0 8
7
Le Puy Foot
5 4 - 4 0 7
8
US Orléans
5 6 - 4 +2 7
9
Amiens SC
5 6 - 2 +4 7
10
US Concarneau
5 5 - 5 0 6
11
SC Bastia
5 4 - 8 -4 6
12
FC Versailles 78
5 6 - 11 -5 6
13
US Quevilly-Rouen
5 4 - 7 -3 5
14
Valenciennes FC
5 4 - 7 -3 5
15
Fleury 91
5 8 - 6 +2 5
16
Aubagne
5 2 - 5 -3 4
17
Bourg-en-bresse 01
5 3 - 10 -7 3
18
FC Villefranche
5 5 - 13 -8 3
Ligue 2 Ligue 2 (Promotion) Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu13
10Ghi được19
18Thủng lưới12
1.11Bàn thắng mỗi trận1.46
1Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu