Aubagne
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Thionville Lusitanos

Aubagne vs Thionville Lusitanos

Tỷ số chung cuộc: Aubagne 0-3 Thionville Lusitanos tại Championnat National, 7 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 1
Sân vận động
Stade de Lattre-de-Tassigny, Aubagne
Phong độ
LLWDL Aubagne
WWDDL Thionville Lusitanos
  1. 5' A. Tafni
  2. 13' J. Atangana
  3. 19' K. Tubio
  4. 30' 0-1 S. Ahamadaphản lưới
  5. HT0-1
  6. 50' M. Aljic
  7. 51' Yellow Card
  8. 68' J. Moustaid B. Labissiere
  9. 74' S. Kilic
  10. 78' M. Ahamadi K. Cisse
  11. 78' S. Hattab Y. Zemoura
  12. 78' A. Gouletquer K. Bouhmidi
  13. 79' M. Ahamadi
  14. 81' 0-2 J. Moustaid · J. Atangana
  15. 82' Yellow Card
  16. 85' R. Doucoure R. Valme
  17. 86' B. Benosmane A. Faiz
  18. 86' A. Sadi S. Ahamada
  19. 86' G. Laurens K. Tubio
  20. 90' 0-3 J. Moustaid · A. Gouletquer
  21. FT0-3

Đội hình

Aubagne
  1. 1I. Toure
  2. 24S. Ahamada ▼ 86'
  3. 4R. Valme ▼ 85'
  4. 26M. Nehari
  5. 11B. Tafni
  6. 18A. Oudjani
  7. 6A. Tafni
  8. 22W. Bouaziz
  9. 37A. Faiz ▼ 86'
  10. 9Y. Zemoura ▼ 78'
  11. 10K. Cisse ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 21M. Ahamadi ▲ 78'
  2. 28B. Benosmane ▲ 86'
  3. 5R. Doucoure ▲ 85'
  4. 7S. Hattab ▲ 78'
  5. 16T. Moreira
  6. 32A. Sadi ▲ 86'
  7. 27J. Sahraoui
Thionville Lusitanos HLV: J. François
  1. 40W. Bedfian
  2. 5J. Atangana
  3. 8S. Kilic
  4. 9K. Bouhmidi ▼ 78'
  5. 6M. Aljic
  6. 10B. Labissiere ▼ 68'
  7. 7K. Tubio ▼ 86'
  8. 17D. Luvualu
  9. 26E. Montet
  10. 23S. Bouzar
  11. 20B. Diarra

Dự bị 7

  1. 12F. Gobitaka
  2. 21A. Gouletquer ▲ 78'
  3. 25J. Lauratet
  4. 11G. Laurens ▲ 86'
  5. 22J. Moustaid ▲ 68'
  6. 16A. Parisot
  7. 27M. Rampont

Thống kê

12
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Rouen
6 12 - 2 +10 14
2
Caen
6 12 - 5 +7 12
3
La Roche VF
6 7 - 4 +3 12
4
Thionville Lusitanos
6 12 - 10 +2 11
5
AS Cannes
6 7 - 2 +5 10
6
US Concarneau
6 7 - 6 +1 9
7
FC Versailles 78
6 10 - 11 -1 9
8
SC Bastia
6 5 - 8 -3 9
9
Paris 13 Atletico
6 4 - 6 -2 8
10
US Quevilly-Rouen
6 6 - 8 -2 8
11
Amiens SC
6 6 - 2 +4 8
12
Fleury 91
6 10 - 7 +3 8
13
Le Puy Foot
6 5 - 6 -1 7
14
US Orléans
6 6 - 8 -2 7
15
Valenciennes FC
6 5 - 9 -4 5
16
Aubagne
6 3 - 7 -4 4
17
FC Villefranche
6 5 - 13 -8 4
18
Bourg-en-bresse 01
6 3 - 11 -8 3
Ligue 2 Ligue 2 (Promotion) Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu8
6Ghi được19
11Thủng lưới12
0.75Bàn thắng mỗi trận2.38
2Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn6
2Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu