US Quevilly-Rouen
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paris 13 Atletico

US Quevilly-Rouen vs Paris 13 Atletico

Tỷ số chung cuộc: US Quevilly-Rouen 1-0 Paris 13 Atletico tại Championnat National, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: US Quevilly-Rouen thắng 3, hòa 0, Paris 13 Atletico thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 34
Sân vận động
Stade Robert Diochon, Le Petit-Quevilly
Phong độ
LDLWD US Quevilly-Rouen
WLWDD Paris 13 Atletico
  1. HT0-0
  2. 53' J. Leborgne 1-0
  3. 63' M. Dabo L. Marthe
  4. 63' M. Ouadah N. Bernardino
  5. 75' K. Diliwidi K. Sylva
  6. 75' B. Merouga C. Traore
  7. 76' O. Drame T. Castro
  8. 88' B. Traore J. Ndiaye
  9. 90'+2 Y. Gaya
  10. 90'+5 I. Bouneb
  11. FT1-0

Đội hình

US Quevilly-Rouen HLV: David Carre
  1. 1O. Djoco
  2. 23J. Mounsesse
  3. 15Y. Gaya
  4. 2Y. Kanoute
  5. 7K. Sylva▼ 75'
  6. 6T. Njike
  7. 10I. Bouneb
  8. 18J. Leborgne
  9. 24R. Mandengue
  10. 25J. Ndiaye▼ 88'
  11. 33S. Come Ruiz

Dự bị 5

  1. 4Y. Dede-Lhomme
  2. 19J. Tre
  3. 8N. Bouekou
  4. 11K. Diliwidi▲ 75'
  5. 28B. Traore▲ 88'
Paris 13 Atletico
  1. 16S. Bernard
  2. 25J. Poha
  3. 5B. Ecuele Manga
  4. 4A. Barry
  5. 19C. Traore▼ 75'
  6. 27T. Castro▼ 76'
  7. 33L. Marthe▼ 63'
  8. 15L. Raillot
  9. 3A. Oyongo
  10. 24N. Bernardino▼ 63'
  11. 10A. Amara

Dự bị 5

  1. 6M. Diarra
  2. 23O. Drame▲ 76'
  3. 32B. Merouga▲ 75'
  4. 20M. Dabo▲ 63'
  5. 7M. Ouadah▲ 63'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
37Ghi được31
49Thủng lưới43
1.06Bàn thắng mỗi trận0.89
10Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu