Aubagne
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Caen

Aubagne vs Caen

Tỷ số chung cuộc: Aubagne 3-1 Caen tại Championnat National, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Aubagne thắng 1, hòa 0, Caen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 34
Sân vận động
Stade de Lattre-de-Tassigny, Aubagne
Phong độ
LLLWD Aubagne
WLWLW Caen
  1. 16' K. Madi C. Rocchia
  2. 28' M. Bentoumi · K. Madi 1-0
  3. HT1-0
  4. 57' K. Portut B. Dali Amar
  5. 58' E. Mayilla I. Curis
  6. 60' A. Tafni
  7. 61' 1-1 I. Botella · L. Rajot
  8. 64' M. Hafid
  9. 72' A. Diaby A. Tafni
  10. 72' A. Gnanduillet I. Botella
  11. 73' P. Berrehail S. Ahamada
  12. 89' E. Mayilla 2-1
  13. 90' E. Mayilla
  14. 90'+1 G. Tome Z. Bagbema
  15. 90'+1 S. Gomis R. Labonne
  16. 90' M. Bentoumi · E. Mayilla 3-1
  17. FT3-1

Đội hình

Aubagne
  1. 1T. Moreira
  2. 13M. Abdallah
  3. 15R. Mimb Baheng
  4. 26M. Nehari
  5. 8C. Rocchia▼ 16'
  6. 18A. Oudjani
  7. 6A. Tafni▼ 72'
  8. 33S. Ahamada▼ 73'
  9. 28M. Bentoumi
  10. 32I. Curis▼ 58'
  11. 34B. El Kaddouri

Dự bị 5

  1. 4A. Diaby▲ 72'
  2. 36K. Madi▲ 16'
  3. 14E. Mayilla▲ 58'
  4. 31M. El Asrar
  5. 7P. Berrehail▲ 73'
Caen HLV: Gael Clichy
  1. 16Y. Clementia
  2. 17R. Labonne▼ 90'
  3. 26M. Etuin
  4. 23L. Morante
  5. 3D. Bolumbu
  6. 25Z. Bagbema▼ 90'
  7. 14L. Rajot
  8. 22M. Hafid
  9. 5B. Dali Amar▼ 57'
  10. 19I. Botella▼ 72'
  11. 9A. Duville-Parsemain

Dự bị 5

  1. 11A. Gnanduillet▲ 72'
  2. 21G. Tome▲ 90'
  3. 34S. Gomis▲ 90'
  4. 32K. Portut▲ 57'
  5. 24L. Milliner

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
38Ghi được39
49Thủng lưới36
1.15Bàn thắng mỗi trận1.15
5Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu