US Orléans
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Fleury 91

US Orléans vs Fleury 91

Tỷ số chung cuộc: US Orléans 2-0 Fleury 91 tại Championnat National, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: US Orléans thắng 2, hòa 0, Fleury 91 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 33
Sân vận động
Stade de la Source, Orleans
Phong độ
WLWLD US Orléans
DDLLW Fleury 91
  1. 8' R. Leleve
  2. 14' C. Bozkurt 1-0
  3. 26' M. Diako · G. Berthier 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' F. Angong T. Plisson
  6. 46' E. Bovis S. Lambese
  7. 46' G. Lefebvre L. Hervieu
  8. 48' M. Diako
  9. 53' G. Khous
  10. 62' C. Badin
  11. 67' A. Ribeiro Y. Aouladzian
  12. 67' M. Belliard V. Lavigne
  13. 71' F. El Khoumisti M. Diako
  14. 72' A. Bailly J. Obiang
  15. 75' C. Zekou G. Berthier
  16. 78' C. Bozkurt
  17. FT2-0

Đội hình

US Orléans HLV: Herve Della Maggiore
  1. 1F. Faham
  2. 23E. Mouton
  3. 5M. Sylla
  4. 27M. Lemaitre
  5. 29J. Obiang▼ 72'
  6. 28S. Luyambula
  7. 21M. Diako▼ 71'
  8. 31Y. Aouladzian▼ 67'
  9. 11G. Berthier▼ 75'
  10. 10G. Khous
  11. 17C. Bozkurt

Dự bị 5

  1. 35C. Zekou▲ 75'
  2. 34A. Bailly▲ 72'
  3. 36A. Ribeiro▲ 67'
  4. 25P. I. Ba
  5. 9F. El Khoumisti▲ 71'
Fleury 91
  1. 40G. Alette
  2. 7S. Lambese▼ 46'
  3. 4Q. Vogt
  4. 26H. Karamoko
  5. 25M. Jean-Pierre
  6. 8R. Leleve
  7. 20L. Hervieu▼ 46'
  8. 3T. Plisson▼ 46'
  9. 10Y. Le Mehaute
  10. 19K. Farade
  11. 17V. Lavigne▼ 67'

Dự bị 5

  1. 15F. Angong▲ 46'
  2. 22C. Badin▲ 62'
  3. 14M. Belliard▲ 67'
  4. 23E. Bovis▲ 46'
  5. 6G. Lefebvre▲ 46'

Thống kê

03
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
45Ghi được52
46Thủng lưới38
1.29Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu