Paris 13 Atletico
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Aubagne

Paris 13 Atletico vs Aubagne

Tỷ số chung cuộc: Paris 13 Atletico 1-1 Aubagne tại Championnat National, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Paris 13 Atletico thắng 1, hòa 4, Aubagne thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 33
Sân vận động
Stade Pele, Paris
Phong độ
WLWDD Paris 13 Atletico
LLLWD Aubagne
  1. 3' O. Sidibe · N. Bernardino 1-0
  2. 22' 1-1 B. El Kaddouri
  3. 24' B. El Kaddouri
  4. 26' B. Ecuele Manga
  5. 42' M. Nehari
  6. HT1-1
  7. 60' M. Diarra
  8. 66' L. Raillot N. Bernardino
  9. 66' M. Ouadah A. Amara
  10. 67' S. Ahamada R. Daou
  11. 67' I. Curis K. Madi
  12. 84' O. Drame M. Diarra
  13. 84' A. Tafni K. Tlili
  14. 89' M. Dabo T. Castro
  15. FT1-1

Đội hình

Paris 13 Atletico
  1. 1G. Sanou
  2. 4A. Barry
  3. 5B. Ecuele Manga
  4. 25J. Poha
  5. 19C. Traore
  6. 24N. Bernardino▼ 66'
  7. 6M. Diarra▼ 84'
  8. 3A. Oyongo
  9. 27T. Castro▼ 89'
  10. 17O. Sidibe
  11. 10A. Amara▼ 66'

Dự bị 5

  1. 23O. Drame▲ 84'
  2. 33B. Merouga
  3. 15L. Raillot▲ 66'
  4. 20M. Dabo▲ 89'
  5. 7M. Ouadah▲ 66'
Aubagne
  1. 31T. Moreira
  2. 21N. D. Ali Hamidou
  3. 26M. Nehari
  4. 15R. Mimb Baheng
  5. 8C. Rocchia
  6. 32K. Madi▼ 67'
  7. 27R. Daou▼ 67'
  8. 4A. Diaby
  9. 34B. El Kaddouri
  10. 28M. Bentoumi
  11. 9K. Tlili▼ 84'

Dự bị 5

  1. 13M. Abdallah
  2. 6A. Tafni▲ 84'
  3. 33S. Ahamada▲ 67'
  4. 7M. El Asrar
  5. 36I. Curis▲ 67'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
31Ghi được38
43Thủng lưới49
0.89Bàn thắng mỗi trận1.15
11Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu