FC Versailles 78
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Orléans

FC Versailles 78 vs US Orléans

Tỷ số chung cuộc: FC Versailles 78 0-0 US Orléans tại Championnat National, 1 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Versailles 78 thắng 1, hòa 2, US Orléans thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 32
Sân vận động
Stade Municipal Georges Lefèvre, Saint-Germain-en-Laye
Phong độ
LWWLL FC Versailles 78
WLWLD US Orléans
  1. 7' K. Kebe
  2. 31' J. Obiang
  3. 32' R. Calvet
  4. HT0-0
  5. 46' A. Etien A. Kabamba
  6. 46' C. Odzoumo R. Tchato
  7. 49' K. Kebe
  8. 49' K. Kebe
  9. 60' G. Khous
  10. 70' J. Kalai M. Fischer
  11. 75' Y. Aouladzian G. Berthier
  12. 75' R. Legendre G. Khous
  13. 76' A. Etien
  14. 77' A. Ribeiro E. Mouton
  15. 81' I. Doucoure
  16. 90'+3 T. Renaud
  17. 90'+1 A. Badey D. Khouma
  18. 90'+4 M. Baudry M. Diako
  19. FT0-0

Đội hình

FC Versailles 78
  1. 30N. Yavorsky
  2. 22D. Moussadek
  3. 5R. Calvet
  4. 29D. Khouma▼ 90'
  5. 23R. Tchato▼ 46'
  6. 6T. Renaud
  7. 14R. Basque
  8. 12M. Fischer▼ 70'
  9. 17A. Kabamba▼ 46'
  10. 7S. Guillaume
  11. 11S. Ben Brahim

Dự bị 5

  1. 13A. Badey▲ 90'
  2. 27A. Etien▲ 46'
  3. 10J. Kalai▲ 70'
  4. 21I. Doucoure▲ 81'
  5. 9C. Odzoumo▲ 46'
US Orléans HLV: Herve Della Maggiore
  1. 1F. Faham
  2. 23E. Mouton▼ 77'
  3. 5M. Sylla
  4. 27M. Lemaitre
  5. 29J. Obiang
  6. 28S. Luyambula
  7. 11G. Berthier▼ 75'
  8. 6K. Kebe
  9. 10G. Khous▼ 75'
  10. 21M. Diako▼ 90'
  11. 9F. El Khoumisti

Dự bị 5

  1. 16A. Courel
  2. 3M. Baudry▲ 90'
  3. 31Y. Aouladzian▲ 75'
  4. 34A. Ribeiro▲ 77'
  5. 19R. Legendre▲ 75'

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
46Ghi được45
34Thủng lưới46
1.35Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu