Fleury 91
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Valenciennes FC

Fleury 91 vs Valenciennes FC

Tỷ số chung cuộc: Fleury 91 2-0 Valenciennes FC tại Championnat National, 17 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 30
Sân vận động
Stade Robert Bobin, Bondoufle
Phong độ
DDLLW Fleury 91
LWLDD Valenciennes FC
  1. 28' S. Niakate
  2. 41' E. Bovis S. Lambese
  3. 45'+1 R. Leleve
  4. HT0-0
  5. 47' K. Farade 1-0
  6. 66' J. Collet S. Niakate
  7. 72' M. Jean-Pierre N. Homssa
  8. 72' F. Angong R. Leleve
  9. 73' R. Boissier S. Belloumou
  10. 73' C. Abi S. Appuah
  11. 74' K. Kouakou M. Rouai
  12. 81' M. Belliard K. Farade
  13. 82' K. Gannoun Y. Le Mehaute
  14. 86' A. Wahib A. Koum Mbondo
  15. 88' M. Belliard
  16. 90' M. Belliard · J. Rivas 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

Fleury 91
  1. 40G. Alette
  2. 7S. Lambese▼ 41'
  3. 4Q. Vogt
  4. 26H. Karamoko
  5. 3T. Plisson
  6. 8R. Leleve▼ 72'
  7. 28N. Homssa▼ 72'
  8. 10Y. Le Mehaute▼ 82'
  9. 5H. Aubourg
  10. 9J. Rivas
  11. 19K. Farade▼ 81'

Dự bị 5

  1. 23E. Bovis▲ 41'
  2. 25M. Jean-Pierre▲ 72'
  3. 14M. Belliard▲ 81'
  4. 27K. Gannoun▲ 82'
  5. 15F. Angong▲ 72'
Valenciennes FC HLV: Pierre Blois
  1. 1J. Louchet
  2. 4L. Landre
  3. 32S. Niakate▼ 66'
  4. 29A. Coeff
  5. 26D. Diomande
  6. 33T. Marechal
  7. 25S. Belloumou▼ 73'
  8. 11S. Appuah▼ 73'
  9. 20A. Koum Mbondo▼ 86'
  10. 8M. Rouai▼ 74'
  11. 18G. Courtet

Dự bị 5

  1. 28A. Wahib▲ 86'
  2. 22R. Boissier▲ 73'
  3. 7C. Abi▲ 73'
  4. 23K. Kouakou▲ 74'
  5. 21J. Collet▲ 66'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
52Ghi được40
38Thủng lưới45
1.44Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu