US Orléans
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
US Concarneau

US Orléans vs US Concarneau

Tỷ số chung cuộc: US Orléans 1-1 US Concarneau tại Championnat National, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: US Orléans thắng 2, hòa 1, US Concarneau thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 29
Sân vận động
Stade de la Source, Orleans
Phong độ
WLWLD US Orléans
LDWDD US Concarneau
  1. 4' F. Da Silva
  2. 23' G. Gbelle
  3. 39' 0-1 F. Da Silva
  4. 44' M. Picouleau
  5. HT0-1
  6. 49' L. Goujon
  7. 60' B. Etcheverria
  8. 63' F. El Khoumisti · J. Morel 1-1
  9. 65' M. Ntumi F. Da Silva
  10. 73' Y. Soukouna J. Tell
  11. 76' J. Giraudon
  12. 82' S. Luyambula R. Legendre
  13. 82' Y. Aouladzian J. Morel
  14. 83' P. I. Ba J. Obiang
  15. 87' A. Seydi M. Picouleau
  16. 87' J. Varvat G. Gbelle
  17. FT1-1

Đội hình

US Orléans HLV: Herve Della Maggiore
  1. 1F. Faham
  2. 29J. Obiang▼ 83'
  3. 8J. Giraudon
  4. 5M. Sylla
  5. 23E. Mouton
  6. 10G. Khous
  7. 22J. Morel▼ 82'
  8. 6K. Kebe
  9. 19R. Legendre▼ 82'
  10. 21M. Diako
  11. 9F. El Khoumisti

Dự bị 5

  1. 3M. Baudry
  2. 16A. Courel
  3. 25P. I. Ba▲ 83'
  4. 28S. Luyambula▲ 82'
  5. 31Y. Aouladzian▲ 82'
US Concarneau HLV: Stephane Rossi
  1. 1V. Viot
  2. 27J. Halby
  3. 18F. Da Silva▼ 65'
  4. 4G. Jannez
  5. 6D. Seba
  6. 5B. Etcheverria
  7. 23L. Goujon
  8. 10G. Gbelle▼ 87'
  9. 8M. Picouleau▼ 87'
  10. 9J. Tell▼ 73'
  11. 21S. Baldoni

Dự bị 5

  1. 40P. Patron
  2. 25A. Seydi▲ 87'
  3. 20M. Ntumi▲ 65'
  4. 11Y. Soukouna▲ 73'
  5. 7J. Varvat▲ 87'

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
45Ghi được38
46Thủng lưới44
1.29Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu