US Boulogne vs FC Versailles 78
Tỷ số chung cuộc: US Boulogne 1-0 FC Versailles 78 tại Championnat National, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: US Boulogne thắng 4, hòa 2, FC Versailles 78 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 30
- Sân vận động
- Stade de la Libération, Boulogne-sur-Mer
- Phong độ
- LDDDD US Boulogne
- WWLLW FC Versailles 78
- 29' D. Moussadek
- 35' A. Hbouch
- 36' T. Rambaud 1-0
- HT1-0
- 60' H. Toure
- 63' T. Averlant
- 66' ▲ G. Zohoré ▼ T. Averlant
- 66' ▲ J. Bultel ▼ H. Touré
- 69' ▲ A. El Hriti ▼ K. Chadet
- 69' ▲ J. Kodjia ▼ F. Guirassy
- 69' ▲ M. Mahop ▼ M. Altıkulaç
- 78' ▲ R. Basque ▼ S. Baghdadi
- 80' ▲ C. Fatou ▼ T. Epailly
- 84' ▲ A. Gaval ▼ J. Mendes
- 85' ▲ A. Baala ▼ T. Rambaud
- 87' R. Basque
- 90'+6 A. El Hriti
- 90'+6 A. Hbouch
- 90'+6 A. Hbouch
- 90'+8 J. Kodjia
- FT1-0
Đội hình
- 16Y. Pandor
- 26D. Thiam
- 23E. Dabo
- 12J. Boyer
- 20H. Touré ▼ 66'
- 15A. Pinot
- 11T. Averlant ▼ 66'
- 8J. Vercruysse
- 21A. Hbouch
- 9T. Rambaud ▼ 85'
- 24T. Epailly ▼ 80'
Dự bị 5
- 5G. Zohoré ▲ 66'
- 14J. Bultel ▲ 66'
- 17C. Fatou ▲ 80'
- 27A. Baala ▲ 85'
- 30A. Uriev
- 1J. Raux
- 5R. Calvet
- 17J. Santini
- 12M. Altıkulaç ▼ 69'
- 22D. Moussadek
- 20T. Renaud
- 4K. Chadet ▼ 69'
- 29J. Mendes ▼ 84'
- 13F. Guirassy ▼ 69'
- 10S. Baghdadi ▼ 78'
- 7F. Situmona Mbemba
Dự bị 5
- 21A. El Hriti ▲ 69'
- 26J. Kodjia ▲ 69'
- 2M. Mahop ▲ 69'
- 14R. Basque ▲ 78'
- 33A. Gaval ▲ 84'
Thống kê
14
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 54 - 28 | +26 | 65 | |
| 2 | 32 | 48 - 34 | +14 | 58 | |
| 3 | 32 | 46 - 34 | +12 | 56 | |
| 4 | 32 | 37 - 35 | +2 | 47 | |
| 5 | 32 | 26 - 28 | -2 | 46 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 45 | |
| 7 | 32 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 8 | 32 | 48 - 46 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 38 - 36 | +2 | 42 | |
| 10 | 32 | 42 - 39 | +3 | 40 | |
| 11 | 32 | 31 - 41 | -10 | 40 | |
| 12 | 32 | 29 - 30 | -1 | 38 | |
| 13 | 32 | 41 - 44 | -3 | 36 | |
| 14 | 32 | 32 - 38 | -6 | 35 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 16 | 32 | 40 - 62 | -22 | 33 | |
| 17 | 32 | 24 - 41 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu38
65Ghi được49
57Thủng lưới54
1.51Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai23