Martigues
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Niort

Martigues vs Niort

Tỷ số chung cuộc: Martigues 1-0 Niort tại Championnat National, 4 tháng 12, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 15
Sân vận động
Stade Francis Turcan, Martigues
Phong độ
WLDLD Martigues
LLWWL Niort
  1. 35' M. Inchaud
  2. HT0-0
  3. 56' T. Tormin
  4. 70' O. Mendy Y. Hadjem
  5. 71' B. Dali-Amar T. Tormin
  6. 74' O. Orinel F. Kembolo
  7. 75' F. Kadir S. Belloumou
  8. 79' G. Bentil M. Inchaud
  9. 79' M. Zemzemi B. El Kaddouri
  10. 85' A. Diawara G. Missi Mezu
  11. 86' N. Bouekou S. Renel
  12. 90'+2 K. Tlili
  13. 90'+4 O. Orinel · A. Diawara 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

Martigues HLV: G. Poirier
  1. 30J. Aymes
  2. 5R. Calvet
  3. 22A. Djaha
  4. 24L. Morante
  5. 8Y. Zouaoui
  6. 21Y. Hadjem ▼ 70'
  7. 6F. Kembolo ▼ 74'
  8. 26S. Belloumou ▼ 75'
  9. 12M. Robin
  10. 10K. Tlili
  11. 18G. Missi Mezu ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 29O. Mendy ▲ 70'
  2. 7O. Orinel ▲ 74'
  3. 28F. Kadir ▲ 75'
  4. 11A. Diawara ▲ 85'
  5. 4A. Soilihi
Niort HLV: P. Hinschberger
  1. 1P. Delecroix
  2. 5B. Ecuele Manga
  3. 2Q. Bernard
  4. 14D. Durivaux
  5. 18B. M'bondo
  6. 26S. Benchamma
  7. 17S. Renel ▼ 86'
  8. 24T. Tormin ▼ 71'
  9. 19N. Elphege
  10. 20B. El Kaddouri ▼ 79'
  11. 9M. Inchaud ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 10B. Dali-Amar ▲ 71'
  2. 8G. Bentil ▲ 79'
  3. 7M. Zemzemi ▲ 79'
  4. 21N. Bouekou ▲ 86'
  5. 40J. Mbeubap

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Red Star F.C.
34 55 - 34 +21 65
2
Martigues
34 44 - 29 +15 59
3
Niort
34 58 - 42 +16 58
4
Dijon FCO
34 50 - 41 +9 54
5
Le Mans FC
34 49 - 44 +5 52
6
AS Nancy
34 51 - 46 +5 50
7
FC Rouen
34 41 - 37 +4 49
8
F.C. Sochaux-Montbéliard
34 51 - 44 +7 48
9
FC Versailles 78
34 41 - 33 +8 47
10
US Orléans
34 36 - 37 -1 44
11
Nîmes Olympique
34 36 - 43 -7 44
12
LB Châteauroux
34 41 - 44 -3 42
13
FC Villefranche
34 36 - 43 -7 41
14
Chasselay MDA
34 43 - 47 -4 38
15
Avranches
34 37 - 59 -22 38
16
Marignane Gignac F.C.
34 37 - 50 -13 37
17
SAS Épinal
34 39 - 51 -12 33
18
SO Cholet
34 34 - 55 -21 32

So sánh

39Trận đấu36
52Ghi được60
35Thủng lưới43
1.33Bàn thắng mỗi trận1.67
15Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu