SO Cholet
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Martigues

SO Cholet vs Martigues

Tỷ số chung cuộc: SO Cholet 2-0 Martigues tại Championnat National, 27 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SO Cholet thắng 1, hòa 1, Martigues thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 18
Sân vận động
Stade Omnisports Jean Bouin, Cholet
Trọng tài
E. Rosier
Phong độ
DLDLW SO Cholet
WLDLD Martigues
  1. 39' Y. Jarju M. Robin
  2. 44' F. Injai 1-0
  3. HT1-0
  4. 61' Y. Jarju 2-0
  5. 62' S. Belloumou F. Kembolo
  6. 62' M. Baaloudj A. Soilihi
  7. 77' A. Thiam N. Fatar
  8. 80' A. Ahamada R. Calvet
  9. 85' A. Gameiro B. Ndilu
  10. 85' A. Kashi R. Montiel
  11. FT2-0

Đội hình

SO Cholet HLV: S. Rossi
  1. 16B. Valette
  2. 13S. Gbegnon
  3. 5G. Matondo
  4. 10Y. Le Méhauté
  5. 8F. Injai
  6. 26S. Misiatu
  7. 29T. Renaud
  8. 11M. Robin ▼ 39'
  9. 23M. Expérience
  10. 9N. Fatar ▼ 77'
  11. 15B. Ndilu ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 12Y. Jarju ▲ 39'
  2. 28A. Thiam ▲ 77'
  3. 17A. Gameiro ▲ 85'
  4. 27M. Ouattara
  5. 30V. Rabouille
Martigues HLV: G. Poirier
  1. 30J. Aymes
  2. 27R. Calvet ▼ 80'
  3. 29L. Toussaint
  4. 18L. Diakhaby
  5. 22A. Djaha
  6. 4A. Soilihi ▼ 62'
  7. 6F. Kembolo ▼ 62'
  8. 20Z. Fdaouch
  9. 13A. Hemia
  10. 8Y. Zouaoui
  11. 9R. Montiel ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 26S. Belloumou ▲ 62'
  2. 24M. Baaloudj ▲ 62'
  3. 25A. Ahamada ▲ 80'
  4. 32A. Kashi ▲ 85'
  5. 40R. Cagnon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Concarneau
34 60 - 37 +23 62
2
USL Dunkerque
34 50 - 32 +18 62
3
Red Star F.C.
34 51 - 30 +21 60
4
Martigues
34 54 - 40 +14 60
5
FC Versailles 78
34 41 - 41 0 51
6
FC Villefranche
34 49 - 40 +9 46
7
Sedan
34 41 - 47 -6 46
8
SO Cholet
34 38 - 41 -3 45
9
Avranches
34 44 - 46 -2 45
10
US Orléans
34 38 - 37 +1 44
11
LB Châteauroux
34 41 - 46 -5 44
12
Le Mans FC
34 50 - 42 +8 43
13
AS Nancy
34 37 - 42 -5 41
14
Bourg-en-bresse 01
34 42 - 46 -4 40
15
Stade Briochin
34 36 - 46 -10 38
16
Le Puy Foot
34 34 - 50 -16 35
17
Paris 13 Atletico
34 28 - 42 -14 31
18
FC Bastia-Borgo
34 32 - 61 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu35
41Ghi được54
53Thủng lưới41
1.05Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu