LB Châteauroux
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Versailles 78

LB Châteauroux vs FC Versailles 78

Tỷ số chung cuộc: LB Châteauroux 0-1 FC Versailles 78 tại Championnat National, 4 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: LB Châteauroux thắng 2, hòa 2, FC Versailles 78 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 11
Sân vận động
Stade Gaston Petit, Châteauroux
Trọng tài
A. Baert
Phong độ
WDDLD LB Châteauroux
LWWLL FC Versailles 78
  1. HT0-0
  2. 60' A. Ndour Y. Guermouche
  3. 60' F. N'Goma J. Mexique
  4. 65' M. Prunier K. Djoco
  5. 75' 0-1 M. Prunier
  6. 80' N. Ntolla M. Viltard
  7. 80' Y. Brun R. Alioui
  8. 80' I. Diarrasouba F. Lemoine
  9. FT0-1

Đội hình

LB Châteauroux HLV: M. Chabert
  1. 1P. Delecroix
  2. 13A. Mbengue
  3. 19Opa Sanganté
  4. 27B. Youssouf
  5. 4P. Ouaneh
  6. 8J. Mexique ▼ 60'
  7. 6R. Basque
  8. 24M. Viltard ▼ 80'
  9. 10G. Sunu
  10. 7F. Bianchini
  11. 22Y. Guermouche ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 9A. Ndour ▲ 60'
  2. 18F. N'Goma ▲ 60'
  3. 11N. Ntolla ▲ 80'
  4. 12N. Fofana
  5. 30T. Plumain
FC Versailles 78 HLV: Y. Chibhi
  1. 40S. Rénot
  2. 27P. Gibaud
  3. 2K. Pham Ba
  4. 23F. Lapis
  5. 13G. Akueson
  6. 5W. Diouf
  7. 26F. Lemoine ▼ 80'
  8. 7M. Vieira
  9. 18G. Lefebvre
  10. 19R. Alioui ▼ 80'
  11. 10K. Djoco ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 21M. Prunier ▲ 65'
  2. 11Y. Brun ▲ 80'
  3. 17I. Diarrasouba ▲ 80'
  4. 8J. Leborgne
  5. 16A. Yirango

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Concarneau
34 60 - 37 +23 62
2
USL Dunkerque
34 50 - 32 +18 62
3
Red Star F.C.
34 51 - 30 +21 60
4
Martigues
34 54 - 40 +14 60
5
FC Versailles 78
34 41 - 41 0 51
6
FC Villefranche
34 49 - 40 +9 46
7
Sedan
34 41 - 47 -6 46
8
SO Cholet
34 38 - 41 -3 45
9
Avranches
34 44 - 46 -2 45
10
US Orléans
34 38 - 37 +1 44
11
LB Châteauroux
34 41 - 46 -5 44
12
Le Mans FC
34 50 - 42 +8 43
13
AS Nancy
34 37 - 42 -5 41
14
Bourg-en-bresse 01
34 42 - 46 -4 40
15
Stade Briochin
34 36 - 46 -10 38
16
Le Puy Foot
34 34 - 50 -16 35
17
Paris 13 Atletico
34 28 - 42 -14 31
18
FC Bastia-Borgo
34 32 - 61 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu37
55Ghi được42
60Thủng lưới44
1.31Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu