SC Bastia
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bourg-en-bresse 01

SC Bastia vs Bourg-en-bresse 01

Tỷ số chung cuộc: SC Bastia 3-1 Bourg-en-bresse 01 tại Championnat National, 11 tháng 9, 2020.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 5
Sân vận động
Stade Armand-Césari, Furiani
Trọng tài
R. Lissorgue
Phong độ
LWLWL SC Bastia
WLLLL Bourg-en-bresse 01
  1. 30' B. Santelli J. Le Cardinal
  2. 35' Y. Bocognano 1-0
  3. HT1-0
  4. 62' T. Ducrocq M. Diongue
  5. 62' G. Khous L. Capoue
  6. 62' K. Testud A. El Ouazzani
  7. 66' S. Da Silva11m 2-0
  8. 69' B. Santelli 3-0
  9. 77' Y. Kherbache S. Da Silva
  10. 77' L. Dunand A. Kraichi
  11. 89' 3-1 G. Khous11m
  12. FT3-1

Đội hình

SC Bastia HLV: M. Chabert
  1. 16T. Vincensini
  2. 15Y. Bocognano
  3. 6D. Guidi
  4. 19J. Le Cardinal ▼ 30'
  5. 17M. Diongue ▼ 62'
  6. 7C. Vincent
  7. 28S. Salles Lamonge
  8. 11S. Quemper
  9. 3A. Robic
  10. 20S. Da Silva ▼ 77'
  11. 8K. Schur

Dự bị 5

  1. 12B. Santelli ▲ 30'
  2. 25T. Ducrocq ▲ 62'
  3. 14Y. Kherbache ▲ 77'
  4. 1S. Lombard
  5. 22S. Guibert
Bourg-en-bresse 01 HLV: K. Mokeddem
  1. 1M. Cassara
  2. 2F. Perradin
  3. 5Q. Lacour
  4. 28B. Agounon
  5. 8J. Romany
  6. 23N. Tanard
  7. 15J. Nirlo
  8. 24A. Kraichi ▼ 77'
  9. 6A. Ribelin
  10. 14L. Capoue ▼ 62'
  11. 11A. El Ouazzani ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 10G. Khous ▲ 62'
  2. 20K. Testud ▲ 62'
  3. 3L. Dunand ▲ 77'
  4. 22J. Nsimba
  5. 30B. Essele

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Bastia
34 57 - 28 +29 66
2
US Quevilly-Rouen
34 48 - 31 +17 58
3
FC Villefranche
34 40 - 29 +11 55
4
Le Mans FC
34 46 - 36 +10 52
5
US Concarneau
34 38 - 32 +6 48
6
US Orléans
34 49 - 41 +8 47
7
Red Star F.C.
34 39 - 33 +6 47
8
SO Cholet
34 36 - 48 -12 43
9
Bourg-en-bresse 01
34 29 - 33 -4 43
10
Stade Briochin
34 32 - 33 -1 43
11
Sète
34 31 - 32 -1 43
12
Laval
34 33 - 32 +1 42
13
Avranches
34 36 - 42 -6 41
14
F.C. Annecy
34 42 - 47 -5 40
15
US Boulogne
34 29 - 38 -9 38
16
FC Bastia-Borgo
34 37 - 49 -12 35
17
US Créteil-Lusitanos
34 29 - 48 -19 35
18
AS Lyon-Duchère
34 33 - 52 -19 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
59Ghi được32
31Thủng lưới33
1.64Bàn thắng mỗi trận0.89
11Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn8
31Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu