Reims
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
AS Nancy

Reims vs AS Nancy

Tỷ số chung cuộc: Reims 1-1 AS Nancy tại Ligue 2, 25 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 32
Sân vận động
Stade Auguste-Delaune, Reims
Phong độ
DDWWD Reims
DDLWW AS Nancy
  1. 8' T. Diarra · Zabi 1-0
  2. 17' Enzo Tacafred
  3. 29' Sergio Akieme
  4. 31' Keito Nakamura
  5. 33' J. Evans E. Tacafred
  6. 37' Teddy Bouriaud
  7. HT1-0
  8. 47' Ćazim Suljić
  9. 63' Z. Fdaouch F. Maouassa
  10. 65' Ćazim Suljić
  11. 65' Ćazim Suljić
  12. 66' Y. Benhattab T. Diarra
  13. 75' B. Camara T. Bouriaud
  14. 75' M. Carlier E. Mendy
  15. 75' V. Orakpo B. Bokangu
  16. 83' Bakari Camara
  17. 85' Zakaria Fdaouch
  18. 85' 1-1 Z. Fdaouch · M. Experience
  19. 88' Y. Fofana T. Leoni
  20. 88' A. Bojang K. Nakamura
  21. 89' Mory Gbane
  22. 90'+5 Jimmy Evans
  23. FT1-1

Đội hình

Reims Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Karel Geraerts
  1. 29E. Jaouen
  2. 4M. Busi
  3. 28Elie
  4. 22S. Kotto
  5. 18S. Akieme
  6. 24M. Gbane
  7. 6T. Leoni▼ 88'
  8. 7T. Diarra▼ 66'
  9. 86Zabi
  10. 9M. Daramy
  11. 17K. Nakamura▼ 88'

Dự bị 7

  1. 20A. Olliero
  2. 90Y. Benhattab▲ 66'
  3. 30J. Patrick
  4. 3H. Sekine
  5. 8Y. Fofana▲ 88'
  6. 27A. Bojang▲ 88'
  7. 87A. Tia
AS Nancy Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Pablo Correa
  1. 1E. Basilio
  2. 44E. Tacafred▼ 33'
  3. 4N. Fernandez
  4. 14N. Saint-Ruf
  5. 21E. Mendy▼ 75'
  6. 27F. Maouassa▼ 63'
  7. 23R. Bamba
  8. 5C. Suljic
  9. 6T. Bouriaud▼ 75'
  10. 19M. Experience
  11. 20B. Bokangu▼ 75'

Dự bị 7

  1. 30G. Lembet
  2. 13B. Camara▲ 75'
  3. 17M. Carlier▲ 75'
  4. 7Z. Fdaouch▲ 63'
  5. 22J. Evans▲ 33'
  6. 24V. Orakpo▲ 75'
  7. 26Z. Ztouti

Thống kê

034
071
72%Kiểm soát bóng28%
12Dứt điểm7
4Trúng đích1
4Chệch đích3
4Bị chặn3
4Phạt góc0
4Việt vị3
16Phạm lỗi18
3Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
595Chuyền bóng231
90%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
56Ghi được42
37Thủng lưới57
1.51Bàn thắng mỗi trận1.14
16Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu