FC Lorient
5 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Martigues

FC Lorient vs Martigues

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 5-1 Martigues tại Ligue 2, 10 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 34
Sân vận động
Stade du Moustoir - Yves Allainmat, Lorient
Phong độ
LLDLW FC Lorient
WLDLD Martigues
  1. 40' Darlin Yongwa
  2. 45'+1 E. Kroupi 1-0
  3. HT1-0
  4. 50' S. Shamal S. Falette
  5. 51' Steve Solvet
  6. 58' 1-1 K. Tlili · A. Amraoui
  7. 62' S. Soumano M. Bamba
  8. 63' S. Soumano · P. Pagis 2-1
  9. 65' E. Kroupi · A. Avom 3-1
  10. 66' Eli Junior Kroupi
  11. 67' B. Moussiti-Oko S. Belloumou
  12. 67' A. Ipiélé K. Tlili
  13. 67' R. Montiel O. Mendy
  14. 70' J. Ponceau P. Pagis
  15. 71' J. Makengo E. Kroupi
  16. 81' S. Diarra J. Mvuka
  17. 81' G. Kalulu Igor Silva
  18. 84' A. Diawara O. Orinel
  19. 87' J. Makengo · L. Abergel 4-1
  20. 90'+3 S. Soumano 5-1
  21. FT5-1

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Pantaloni
  1. 38Y. Mvogo
  2. 2Igor Silva▼ 81'
  3. 5F. Mendy
  4. 3M. Talbi
  5. 44D. Yongwa
  6. 93J. Mvuka▼ 81'
  7. 62A. Avom
  8. 6L. Abergel
  9. 10P. Pagis▼ 70'
  10. 9M. Bamba▼ 62'
  11. 22E. Kroupi▼ 71'

Dự bị 7

  1. 28S. Soumano▲ 62'
  2. 21J. Ponceau▲ 70'
  3. 17J. Makengo▲ 71'
  4. 7S. Diarra▲ 81'
  5. 24G. Kalulu▲ 81'
  6. 1B. Leroy
  7. 66I. James
Martigues Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: H. Malek
  1. 20Y. Etilé
  2. 39N. Saintini
  3. 3S. Solvet
  4. 5S. Falette▼ 50'
  5. 18A. Amraoui
  6. 26S. Belloumou▼ 67'
  7. 12M. Robin
  8. 23M. Siby
  9. 7O. Orinel▼ 84'
  10. 29O. Mendy▼ 67'
  11. 10K. Tlili▼ 67'

Dự bị 7

  1. 17S. Shamal▲ 50'
  2. 14B. Moussiti-Oko▲ 67'
  3. 27A. Ipiélé▲ 67'
  4. 9R. Montiel▲ 67'
  5. 11A. Diawara▲ 84'
  6. 50A. Anzimati
  7. 41M. Bamba

Thống kê

026
310
46%Kiểm soát bóng54%
23Dứt điểm6
10Trúng đích4
7Chệch đích2
6Bị chặn0
6Phạt góc3
3Việt vị0
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
376Chuyền bóng447
85%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
84Ghi được43
39Thủng lưới65
1.91Bàn thắng mỗi trận1.02
17Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn19
52Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu