Martigues vs Ajaccio
Tỷ số chung cuộc: Martigues 2-0 Ajaccio tại Ligue 2, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Martigues thắng 2, hòa 2, Ajaccio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 28
- Sân vận động
- Stade Francis Turcan, Martigues
- Phong độ
- WLDLD Martigues
- DLWLD Ajaccio
- 22' R. Montiel · M. Robin 1-0
- 35' Yanis Hadjem
- 38' O. Orinel 2-0
- 45'+2 Mickaël Barreto
- HT2-0
- 46' ▲ B. Santelli ▼ M. Soumano
- 64' ▲ B. Touré ▼ A. Kanté
- 65' ▲ A. Djaha ▼ R. Montiel
- 66' ▲ M. Siby ▼ M. Robin
- 79' ▲ B. Moussiti-Oko ▼ A. Ipiélé
- 79' ▲ F. Kembolo ▼ O. Orinel
- 79' ▲ M. Puch-Herrantz ▼ M. Barreto
- 83' Clement Vidal
- 90' ▲ O. Mendy ▼ Y. Hadjem
- FT2-0
Đội hình
- 20Y. Etilé 7.7
- 21Y. Hadjem ▼ 90' 6.5
- 3S. Solvet 7.3
- 5S. Falette 7.2
- 18A. Amraoui 7.3
- 26S. Belloumou 7.3
- 10K. Tlili 7.2
- 7O. Orinel ⚽ ▼ 79' 7.5
- 12M. Robin ⇢ ▼ 66' 7.5
- 27A. Ipiélé ▼ 79' 7.0
- 9R. Montiel ⚽ ▼ 65' 7.3
Dự bị 7
- 22A. Djaha ▲ 65' 6.3
- 23M. Siby ▲ 66' 6.3
- 14B. Moussiti-Oko ▲ 79' 6.7
- 6F. Kembolo ▲ 79' 6.6
- 29O. Mendy ▲ 90'
- 50A. Anzimati
- 11A. Diawara
- 16F. Sollacaro 6.3
- 23T. Strata 6.5
- 88A. Bamba 6.2
- 5C. Vidal 6.9
- 12M. Huard 6.6
- 43A. Kouassi 7.6
- 4M. Barreto ▼ 79' 7.3
- 17Everson 6.9
- 25J. Anziani 6.3
- 27A. Kanté ▼ 64' 6.5
- 22M. Soumano ▼ 46' 6.6
Dự bị 7
- 9B. Santelli ▲ 46' 6.9
- 11B. Touré ▲ 64' 6.9
- 8M. Puch-Herrantz ▲ 79' 6.7
- 6T. Mangani
- 31J. Mabepa Ayessa Ondze
- 20M. Youssouf
- 30G. Quilichini
Thống kê
01⚑0
⚑1020
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm18
3Trúng đích4
5Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
0Phạt góc10
0Việt vị6
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
430Chuyền bóng343
329Chuyền chính xác254
77%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 71 | |
| 2 | 34 | 55 - 33 | +22 | 69 | |
| 3 | 34 | 64 - 34 | +30 | 65 | |
| 4 | 34 | 47 - 40 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 43 | -1 | 51 | |
| 7 | 34 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 36 - 34 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 38 - 50 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 30 - 42 | -12 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 53 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 54 | +2 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 51 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 56 | -27 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
43Ghi được36
65Thủng lưới48
1.02Bàn thắng mỗi trận0.9
11Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai22