Trận đấu
76
Bàn thắng mỗi trận
3.03
Cả hai cùng ghi bàn
61.84%
Trên 2.5 bàn
60.53%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 35 | 46.05% |
| Hòa | 19 | 25% |
| Thắng sân khách | 22 | 28.95% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 21 | 2.33 |
| 2 | Rennes | 20 | 2.22 |
| 3 | Marseille | 18 | 2.25 |
| 4 | Lens | 16 | 1.78 |
| 5 | Stade Brestois 29 | 14 | 1.75 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Lille | 6 | 0.67 |
| 2 | Lorient | 6 | 0.75 |
| 3 | Lyon | 7 | 0.88 |
| 4 | Monaco | 7 | 0.88 |
| 5 | Paris FC | 9 | 1.13 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 70 | 6 | 92.11% |
| 1.5 | 60 | 16 | 78.95% |
| 2.5 | 46 | 30 | 60.53% |
| 3.5 | 27 | 49 | 35.53% |
| 4.5 | 12 | 64 | 15.79% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 22 | 5 | 3 |
| Hòa | 10 | 12 | 7 |
| Thắng sân khách | 3 | 2 | 12 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 10 | 13.16% |
| 2 – 2 | 7 | 9.21% |
| 0 – 0 | 6 | 7.89% |
| 1 – 0 | 6 | 7.89% |
| 1 – 1 | 6 | 7.89% |
| 1 – 2 | 6 | 7.89% |
| 2 – 0 | 5 | 6.58% |
| 0 – 1 | 4 | 5.26% |
| 1 – 3 | 4 | 5.26% |
| 0 – 2 | 3 | 3.95% |