RC Lens W vs FC Fleury 91 W
Tỷ số chung cuộc: RC Lens W 0-2 FC Fleury 91 W tại Feminine Division 1, 7 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 15
- Phong độ
- WLLLL RC Lens W
- WLDLD FC Fleury 91 W
- 6' Romane Lejeune
- 24' Anaig Butel
- 25' ▲ J. Limage ▼ R. Lejeune
- 31' Shana Chossenotte
- 37' Clara Bertrand
- 39' Aude Gbedjissi
- HT0-0
- 59' ▲ E. Laurent ▼ C. Hoarau
- 62' 0-1 C. Caputo11m
- 63' ▲ A. Connesson ▼ K. El Koumir
- 76' ▲ S. Jeudy ▼ C. Bertrand
- 76' ▲ T. David ▼ A. Gbedjissi
- 76' ▲ I. Moussa ▼ S. Chossenotte
- 79' Manon Revelli
- 89' ▲ S. Sundahl ▼ L. Goetsch
- 89' ▲ M. Martins ▼ C. Caputo
- 90'+4 Emelyne Laurent
- 90' 0-2 E. Laurent · C. Fernandes
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Anderson 6.0
- 29E. Jezequel 6.6
- 4S. Guellati 6.2
- 5R. Lejeune ▼ 25' 6.6
- 13M. Revelli 6.3
- 20C. Bertrand ▼ 76' 6.3
- 26C. Polito 6.7
- 2M. Babou 6.2
- 24L. Archier 6.3
- 11K. El Koumir ▼ 63' 6.3
- 7A. Gbedjissi ▼ 76' 7.3
Dự bị 7
- 30B. Joly
- 9S. Jeudy ▲ 76' 7.7
- 15N. Vagre
- 3J. Limage ▲ 25' 6.7
- 14L. Pinot
- 6T. David ▲ 76' 6.5
- 10A. Connesson ▲ 63' 6.9
- 1C. Picaud 8.0
- 44H. Diaz 7.0
- 10A. Butel 7.6
- 12C. Meffometou 6.3
- 4L. Goetsch ▼ 89' 7.2
- 6M. Ngock 7.0
- 28I. Jaurena 6.6
- 20C. Fernandes ⇢ 6.9
- 17C. Hoarau ▼ 59' 6.7
- 7S. Chossenotte ▼ 76' 6.6
- 18C. Caputo ⚽ ▼ 89' 7.0
Dự bị 7
- 16E. Francart
- 29I. Moussa ▲ 76' 6.9
- 11E. Laurent ⚽ ▲ 59' 7.3
- 19S. Sundahl ▲ 89'
- 32A. Claire
- 25M. Martins ▲ 89' 6.7
- 34N. Ekwalla
Thống kê
04⚑6
⚑330
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm9
5Trúng đích3
3Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
6Phạt góc3
0Việt vị4
14Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
1Cứu thua5
374Chuyền bóng395
255Chuyền chính xác284
68%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu21
20Ghi được24
47Thủng lưới21
0.95Bàn thắng mỗi trận1.14
2Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai12