RC Lens W vs Paris Saint-Germain W
Tỷ số chung cuộc: RC Lens W 1-2 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 7 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 7
- Phong độ
- WLLLL RC Lens W
- WWLWL Paris Saint-Germain W
- 19' M. Revelli · F. Proniez 1-0
- 42' Océane Picard
- HT1-0
- 46' ▲ N. Vagre ▼ S. Jeudy
- 46' 1-1 L. Azzaro
- 61' ▲ M. Garbino ▼ L. Azzaro
- 61' ▲ S. Scott ▼ O. Picard
- 64' ▲ C. Polito ▼ T. David
- 64' ▲ K. El Koumir ▼ C. Bertrand
- 65' Dayana Pierre Louis
- 72' 1-2 K. Jedlinska
- 78' ▲ C. Hocine ▼ M. N'Dongala
- 78' ▲ M. Mendy ▼ A. Le Moguedec
- 81' ▲ S. Guellati ▼ J. Limage
- 83' ▲ N. Haheim ▼ K. Jedlinska
- FT1-2
Đội hình
- 30B. Joly 6.2
- 3J. Limage ▼ 81' 6.3
- 29E. Jezequel 6.3
- 5R. Lejeune 6.5
- 2F. Proniez ⇢ 6.6
- 6T. David ▼ 64' 6.7
- 20C. Bertrand ▼ 64' 6.5
- 13M. Revelli ⚽ 7.9
- 24L. Archier 6.2
- 19D. Pierre-Louis 6.5
- 9S. Jeudy ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 1M. Anderson
- 4S. Guellati ▲ 81' 6.9
- 14L. Pinot
- 26C. Polito ▲ 64' 7.0
- 11K. El Koumir ▲ 64' 6.5
- 21A. Mereau
- 15N. Vagre ▲ 46' 6.3
- 16M. Chavas 6.3
- 18M. N'Dongala ▼ 78' 7.0
- 29D. Davis 7.3
- 19T. Greboval 7.2
- 3L. Bogaert 6.9
- 24A. Le Moguedec ▼ 78' 6.3
- 4K. Korosec 7.0
- 20K. Jedlinska ⚽ ▼ 83' 7.6
- 21O. Picard ▼ 61' 6.7
- 10C. Mateo 6.0
- 9L. Azzaro ⚽ ▼ 61' 7.3
Dự bị 7
- 1I. Marques
- 26F. Liaigre
- 7M. Garbino ▲ 61' 6.3
- 2C. Hocine ▲ 78' 6.3
- 11S. Scott ▲ 61' 6.6
- 94M. Mendy ▲ 78' 6.6
- 22N. Haheim ▲ 83' 6.5
Thống kê
01⚑3
⚑410
32%Kiểm soát bóng68%
3Dứt điểm14
1Trúng đích8
1Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
3Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
6Cứu thua0
268Chuyền bóng574
151Chuyền chính xác453
56%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu34
20Ghi được57
47Thủng lưới35
0.95Bàn thắng mỗi trận1.68
2Giữ sạch lưới17
12Trên 2.5 bàn18
8Hiệp hai33