Bourgoin-Jallieu
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 2:3
·
Reims

Bourgoin-Jallieu vs Reims

Tỷ số chung cuộc: Bourgoin-Jallieu 0-0 Reims tại Cúp bóng đá Pháp, 6 tháng 2, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 16
Phong độ
WWWDD Bourgoin-Jallieu
DWWDW Reims
  1. HT0-0
  2. 46' J. Siebatcheu K. Nakamura
  3. 57' Hiroki Sekine
  4. 61' S. Ben Amar P. Kohser
  5. 65' Aurélio Buta H. Sekine
  6. 66' E. Zabi J. Siebatcheu
  7. 73' Sergio Akieme M. Diakhon
  8. 76' Sergio Akieme
  9. 80' N. Sissoko J. Patrick
  10. 88' M. Mainge A. Ezzaytouni
  11. 88' E. Nordé M. Imbert
  12. 90'+5 S. Atik Billel Moumen
  13. 120'+1 C. Bozkurt11m 1-0
  14. 120'+2 O. Diakité11mhỏng 11m
  15. 120'+3 W. Mendy11mhỏng 11m
  16. 120'+4 1-1 Aurélio Buta11m
  17. 120'+5 E. Nordé11mhỏng 11m
  18. 120'+6 1-2 N. Sangui11m
  19. 120'+7 S. Ben Amar11mhỏng 11m
  20. 120'+8 J. Ito11mhỏng 11m
  21. 120'+9 S. Atik11m 2-2
  22. 120'+10 2-3 Sergio Akieme11m
  23. FT0-0

Đội hình

Bourgoin-Jallieu Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Morel
  1. 1R. Jay 8.3
  2. 4S. Mbaé 7.3
  3. 5J. Nirlo 7.0
  4. 3W. Mendy 6.6
  5. 2J. Mendy 6.6
  6. 8A. Ezzaytouni ▼ 88' 6.2
  7. 6Billel Moumen ▼ 90' 7.3
  8. 7M. Imbert ▼ 88' 6.3
  9. 11P. Kohser ▼ 61' 6.2
  10. 9M. Moujetzky 6.3
  11. 10C. Bozkurt 7.6

Dự bị 9

  1. 15S. Ben Amar ▲ 61' 6.3
  2. 13M. Mainge ▲ 88' 6.7
  3. 18E. Nordé ▲ 88' 5.9
  4. 12S. Atik ▲ 90'
  5. 16M. Adigüzel
  6. 20R. Kada
  7. 17N. Seguin
  8. 14Y. Mecheri
  9. 19P. Mombong
Reims Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Diawara
  1. 1A. Olliero 8.5
  2. 3H. Sekine ▼ 65' 7.2
  3. 4M. Gbane 7.2
  4. 5C. Kipré 7.2
  5. 2N. Sangui 7.5
  6. 8J. Patrick ▼ 80' 6.9
  7. 6V. Atangana Edoa 8.3
  8. 7J. Ito 6.3
  9. 10K. Nakamura ▼ 46' 6.6
  10. 11M. Diakhon ▼ 73' 6.9
  11. 9O. Diakité 6.3

Dự bị 9

  1. 17J. Siebatcheu ▲ 46' 6.5
  2. 12Aurélio Buta ▲ 65' 7.2
  3. 19E. Zabi ▲ 66' 7.0
  4. 18Sergio Akieme ▲ 73' 6.9
  5. 20N. Sissoko ▲ 80' 6.3
  6. 15Amadou Koné
  7. 14I. Orazi
  8. 16L. Butelle
  9. 13M. Jeng

Thống kê

002
820
33%Kiểm soát bóng67%
2Dứt điểm14
1Trúng đích4
1Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn6
2Phạt góc8
4Việt vị0
7Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
4Cứu thua1
245Chuyền bóng491
152Chuyền chính xác413
62%Chính xác chuyền84%

So sánh

5Trận đấu48
13Ghi được49
3Thủng lưới65
2.6Bàn thắng mỗi trận1.02
3Giữ sạch lưới10
4Trên 2.5 bàn21
7Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu