Bourgoin-Jallieu vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: Bourgoin-Jallieu 2-2 Olympique Lyonnais tại Cúp bóng đá Pháp, 15 tháng 1, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá Pháp · Round of 32
- Phong độ
- WWWDD Bourgoin-Jallieu
- DWLDW Olympique Lyonnais
- 20' M. Moujetzky 1-0
- 45' 1-1 N. Matić · S. Benrahma
- HT1-1
- 50' Ainsley Maitland-Niles
- 61' ▲ S. Atik ▼ P. Kohser
- 64' 1-2 G. Mikautadze · R. Cherki
- 65' ▲ A. Lacazette ▼ G. Mikautadze
- 65' ▲ Clinton Mata ▼ A. Maitland-Niles
- 69' M. Moujetzky 2-2
- 73' ▲ K. Mersel ▼ Billel Moumen
- 74' ▲ M. Mainge ▼ A. Ezzaytouni
- 76' ▲ E. Nuamah ▼ S. Benrahma
- 76' ▲ J. Veretout ▼ N. Matić
- 79' Sofiane Atik
- 83' ▲ E. Nordé ▼ J. Mendy
- 83' ▲ Y. Mecheri ▼ S. Mbaé
- 90'+5 Rayan Cherki
- 120'+1 C. Bozkurt11m 3-2
- 120'+2 A. Lacazette11mhỏng 11m
- 120'+3 E. Nordé11m 4-2
- 120'+4 C. Tolisso11mhỏng 11m
- 120'+5 W. Mendy11m 5-2
- 120'+6 5-3 M. Niakhaté11m
- 120'+7 M. Moujetzky11mhỏng 11m
- 120'+8 5-4 E. Nuamah11m
- 120'+9 S. Atik11m 6-4
- FT2-2
Đội hình
- 1R. Jay 7.5
- 4S. Mbaé ▼ 83' 7.0
- 5J. Nirlo 6.9
- 3W. Mendy 6.9
- 2J. Mendy ▼ 83' 7.5
- 8A. Ezzaytouni ▼ 74' 6.7
- 6Billel Moumen ▼ 73' 6.5
- 7M. Imbert 6.7
- 9M. Moujetzky ⚽2 8.7
- 11P. Kohser ▼ 61' 6.9
- 10C. Bozkurt 7.0
Dự bị 9
- 12S. Atik ▲ 61' 6.7
- 17K. Mersel ▲ 73' 6.7
- 15M. Mainge ▲ 74' 6.6
- 18E. Nordé ▲ 83' 6.9
- 14Y. Mecheri ▲ 83' 6.6
- 13P. Mombong
- 19R. Kada
- 20S. Tchangodei
- 16M. Adigüzel
- 1Lucas Perri 6.9
- 2A. Maitland-Niles ▼ 65' 6.6
- 6W. Omari 6.0
- 5M. Niakhaté 6.9
- 3Abner 6.9
- 10R. Cherki ⇢ 8.9
- 4N. Matić ⚽ ▼ 76' 7.2
- 8C. Tolisso 7.3
- 7S. Benrahma ⇢ ▼ 76' 8.3
- 9G. Mikautadze ⚽ ▼ 65' 7.7
- 11M. Fofana 6.6
Dự bị 9
- 18A. Lacazette ▲ 65' 6.3
- 13Clinton Mata ▲ 65' 6.7
- 12E. Nuamah ▲ 76' 7.2
- 17J. Veretout ▲ 76' 6.6
- 14D. Ćaleta-Car
- 15T. Tessmann
- 16R. Descamps
- 19E. Molébé
- 20S. Kumbedi
Thống kê
01⚑1
⚑820
27%Kiểm soát bóng73%
9Dứt điểm21
4Trúng đích6
5Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn5
1Phạt góc8
2Việt vị4
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
219Chuyền bóng597
130Chuyền chính xác520
59%Chính xác chuyền87%
So sánh
5Trận đấu54
13Ghi được112
3Thủng lưới70
2.6Bàn thắng mỗi trận2.07
3Giữ sạch lưới16
4Trên 2.5 bàn35
7Hiệp hai70